Background image

Vô Cực Kiếm trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Vô Cực Kiếm trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Vô Cực Kiếm

Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập

Vô Cực Kiếm

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 39 671 trận

Nhận Chuẩn Xác. Precision

Attack Damage:
0.35
Critical Strike Chance:
35
Vị trí TB:
4.2
Tỉ lệ chọn:
41.36%
Top 4:
55.24%
Tỷ lệ thắng:
15.24%

Tướng dùng Vô Cực Kiếm

  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.45Top 4:48.65%Tỷ lệ thắng:18.32%
    47%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.45Top 4:68.81%Tỷ lệ thắng:24.19%
    36.8%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.46Top 4:50.68%Tỷ lệ thắng:11.68%
    34.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.18Top 4:55.49%Tỷ lệ thắng:14.28%
    30.2%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.46Top 4:51.63%Tỷ lệ thắng:9.83%
    29.4%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.57Top 4:47.66%Tỷ lệ thắng:15.28%
    23.3%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.10Top 4:57.07%Tỷ lệ thắng:14.17%
    21.7%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.61Top 4:48.14%Tỷ lệ thắng:8.63%
    21.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.27Top 4:54.02%Tỷ lệ thắng:15.13%
    20.6%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.98Top 4:41.52%Tỷ lệ thắng:9.82%
    20.5%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.29Top 4:52.58%Tỷ lệ thắng:17.59%
    19.5%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.95Top 4:61.6%Tỷ lệ thắng:13.75%
    15.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.25Top 4:54.57%Tỷ lệ thắng:13.3%
    13.9%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.74Top 4:45.09%Tỷ lệ thắng:8.33%
    12.9%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.41Top 4:53.41%Tỷ lệ thắng:9.63%
    8.4%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.60Top 4:68.11%Tỷ lệ thắng:22.92%
    5.7%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:5.06Top 4:43.28%Tỷ lệ thắng:4.48%
    5%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.34Top 4:51.64%Tỷ lệ thắng:13.29%
    4.9%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.91Top 4:60.63%Tỷ lệ thắng:18.66%
    3.2%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.33Top 4:49.64%Tỷ lệ thắng:12.86%
    2.7%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.11Top 4:57.17%Tỷ lệ thắng:15.23%
    2.7%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.16Top 4:55.89%Tỷ lệ thắng:16.16%
    1.6%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.32Top 4:54.19%Tỷ lệ thắng:13.3%
    1.6%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.85Top 4:60.27%Tỷ lệ thắng:23.29%
    1.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.88Top 4:40.58%Tỷ lệ thắng:14.49%
    1.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.34Top 4:53.16%Tỷ lệ thắng:7.59%
    1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.36Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.9%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.94Top 4:36.67%Tỷ lệ thắng:8.89%
    0.9%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.36Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.8%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.87Top 4:42.35%Tỷ lệ thắng:7.06%
    0.8%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.44Top 4:52.63%Tỷ lệ thắng:8.77%
    0.7%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.09Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:13.85%
    0.6%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.92Top 4:59.6%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.6%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.74Top 4:63.16%Tỷ lệ thắng:15.79%
    0.5%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.71Top 4:43.33%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.5%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.63Top 4:47.06%Tỷ lệ thắng:7.35%
    0.4%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.96Top 4:58.49%Tỷ lệ thắng:13.21%
    0.3%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.21Top 4:56.45%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.51Top 4:50%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.3%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.49Top 4:50.98%Tỷ lệ thắng:13.73%
    0.2%