Background image

Kiếm của Tay Bạc trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Kiếm của Tay Bạc trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Kiếm của Tay Bạc

Kiếm của Tay Bạc

Kiếm của Tay Bạc

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 841 trận

Nhận Attack Speed 1 Tốc Độ Đánh cộng thêm với mỗi goldCoins vàng đang sở hữu (tối đa goldCoins 30 vàng). Mỗi đòn đánh có 6 cơ hội rớt ra goldCoins 1 vàng. Vàng đã tạo ra trong trận này: [Duy Nhất - chỉ 1 mỗi tướng]

Attack Speed:
55
Attack Speed Gold Limit:
30
Attack Speed Per Gold:
0.01
Chance To Proc:
0.06
Gold Per Proc:
1
Vị trí TB:
4.21
Tỉ lệ chọn:
0.88%
Top 4:
54.58%
Tỷ lệ thắng:
14.98%

Tướng dùng Kiếm của Tay Bạc

  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.19Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:17.31%
    0.8%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.67Top 4:45.9%Tỷ lệ thắng:18.03%
    0.7%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:3.51Top 4:63.08%Tỷ lệ thắng:27.69%
    0.6%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.50Top 4:52%Tỷ lệ thắng:12%
    0.6%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.57Top 4:38.1%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.5%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:3.42Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:19.23%
    0.4%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.72Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.4%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.04Top 4:63.04%Tỷ lệ thắng:6.52%
    0.4%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.88Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.47Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:36.84%
    0.4%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.86Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.3%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:22.73%
    0.3%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.42Top 4:48.39%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.3%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.16Top 4:55.81%Tỷ lệ thắng:16.28%
    0.2%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.04Top 4:56.52%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.2%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.06Top 4:74.19%Tỷ lệ thắng:19.35%
    0.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.24Top 4:41.18%Tỷ lệ thắng:2.94%
    0.2%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:5.38Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.75Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:3.83Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5.18Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.14Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5Top 4:25%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:5.44Top 4:22.22%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.89Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.29Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:3.80Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.07Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.33Top 4:60%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.58Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:2.60Top 4:80%Tỷ lệ thắng:40%
    0.1%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.60Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.83Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3Top 4:80%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.88Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:6Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:5.20Top 4:20%Tỷ lệ thắng:20%
    0%