Background image

Áo Choàng Thủy Ngân trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Áo Choàng Thủy Ngân trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Áo Choàng Thủy Ngân

Áo Choàng Thủy Ngân
Găng Đấu TậpÁo Choàng Bạc

Áo Choàng Thủy Ngân

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 18 488 trận

Bắt Đầu Giao Tranh: Miễn nhiễm khống chế trong 18 giây. Nhận 3 Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.

Attack Speed:
15
Critical Strike Chance:
20
Magic Resist:
20
Proc Attack Speed:
0.03
Spell Shield Duration:
18
Vị trí TB:
4.1
Tỉ lệ chọn:
19.28%
Top 4:
57.91%
Tỷ lệ thắng:
15.14%

Tướng dùng Áo Choàng Thủy Ngân

  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.06Top 4:59.53%Tỷ lệ thắng:14.43%
    29.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.07Top 4:58.35%Tỷ lệ thắng:16.71%
    26.5%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.28Top 4:53.83%Tỷ lệ thắng:15.01%
    18.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.37Top 4:51.09%Tỷ lệ thắng:18.82%
    11.3%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.49Top 4:69.48%Tỷ lệ thắng:22.46%
    9.5%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:4.15Top 4:59.46%Tỷ lệ thắng:12.16%
    5.5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.78Top 4:63.72%Tỷ lệ thắng:18.69%
    5.4%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.96Top 4:40%Tỷ lệ thắng:8.33%
    2.9%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.06Top 4:57.36%Tỷ lệ thắng:13.58%
    2.7%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.53Top 4:51.73%Tỷ lệ thắng:10.12%
    2.6%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.31Top 4:52.43%Tỷ lệ thắng:11.89%
    2.4%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.79Top 4:63.53%Tỷ lệ thắng:17.65%
    2.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.59Top 4:47.58%Tỷ lệ thắng:8.14%
    2.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.65Top 4:66.14%Tỷ lệ thắng:22.05%
    1.9%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.46Top 4:67.36%Tỷ lệ thắng:23.97%
    1.7%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.17Top 4:56.77%Tỷ lệ thắng:12.9%
    1.5%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.33Top 4:51.94%Tỷ lệ thắng:8.53%
    1.4%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.39Top 4:53.66%Tỷ lệ thắng:13.82%
    1.3%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.50Top 4:51.7%Tỷ lệ thắng:4.76%
    1.3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.53Top 4:71.14%Tỷ lệ thắng:19.46%
    1.3%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.26Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:8.42%
    1.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.43Top 4:55.41%Tỷ lệ thắng:17.57%
    1.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.56Top 4:67.07%Tỷ lệ thắng:18.29%
    1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.99Top 4:59.48%Tỷ lệ thắng:17.24%
    0.9%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:3.62Top 4:67.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.9%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.96Top 4:61.11%Tỷ lệ thắng:15.08%
    0.8%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.95Top 4:57.95%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.7%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.62Top 4:47.37%Tỷ lệ thắng:14.74%
    0.6%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.25Top 4:56.88%Tỷ lệ thắng:13.76%
    0.6%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.50Top 4:47.52%Tỷ lệ thắng:8.91%
    0.6%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.84Top 4:46.09%Tỷ lệ thắng:4.69%
    0.6%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.24Top 4:74.07%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0.5%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.97Top 4:40.68%Tỷ lệ thắng:6.78%
    0.5%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.50Top 4:54.89%Tỷ lệ thắng:9.02%
    0.5%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:3.76Top 4:69.05%Tỷ lệ thắng:15.48%
    0.4%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.95Top 4:42.37%Tỷ lệ thắng:11.86%
    0.4%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.82Top 4:47.19%Tỷ lệ thắng:6.74%
    0.4%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.31Top 4:55.29%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.4%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.46Top 4:50.79%Tỷ lệ thắng:7.94%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4Top 4:56%Tỷ lệ thắng:12%
    0.3%