Background image

Găng Đạo Tặc TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Găng Đạo Tặc trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Găng Đạo Tặc

Găng Đạo Tặc
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập

Găng Đạo Tặc

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 115 702 trận

Mỗi vòng: Mang 2 trang bị ngẫu nhiên. [Tốn 3 ô trang bị.] TFT Bind On Equip TRA

Critical Strike Chance:
20
Health:
150
Vị trí TB:
4.06
Tỉ lệ chọn:
32.89%
Top 4:
58.38%
Tỷ lệ thắng:
15.95%

Tướng dùng Găng Đạo Tặc

  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.55Top 4:66.22%Tỷ lệ thắng:25.57%
    14.8%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.77Top 4:62.8%Tỷ lệ thắng:22.71%
    11.2%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.41Top 4:70.06%Tỷ lệ thắng:26.52%
    8.7%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.08Top 4:57.18%Tỷ lệ thắng:16.33%
    7.9%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.40Top 4:51.91%Tỷ lệ thắng:10.88%
    7.9%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.94Top 4:60.19%Tỷ lệ thắng:16.97%
    6.7%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.88Top 4:63.29%Tỷ lệ thắng:12.58%
    6.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.04Top 4:58.74%Tỷ lệ thắng:16.12%
    6.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.97Top 4:60.25%Tỷ lệ thắng:15.21%
    6.2%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.91Top 4:62.2%Tỷ lệ thắng:15.19%
    6.2%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.47Top 4:51.24%Tỷ lệ thắng:8.69%
    6.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.25Top 4:55.88%Tỷ lệ thắng:11.6%
    5.4%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.24Top 4:54.82%Tỷ lệ thắng:14.89%
    5.3%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.56Top 4:48.88%Tỷ lệ thắng:11%
    5.3%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.25Top 4:54.42%Tỷ lệ thắng:14.6%
    5.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.87Top 4:63.48%Tỷ lệ thắng:14.6%
    5.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.14Top 4:56.87%Tỷ lệ thắng:17.51%
    4.8%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.08Top 4:57.51%Tỷ lệ thắng:17.42%
    4.3%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.45Top 4:51.55%Tỷ lệ thắng:11.4%
    4.2%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.32Top 4:53.17%Tỷ lệ thắng:13.53%
    4.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.25Top 4:55.38%Tỷ lệ thắng:12.09%
    4%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.28Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:12.13%
    4%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.49Top 4:67.64%Tỷ lệ thắng:26.59%
    3.8%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.41Top 4:51.18%Tỷ lệ thắng:13.12%
    3.7%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.57Top 4:68.91%Tỷ lệ thắng:21.29%
    3.5%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.16Top 4:55.99%Tỷ lệ thắng:13.43%
    3.3%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.26Top 4:56.88%Tỷ lệ thắng:10.8%
    3.2%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.27Top 4:53.7%Tỷ lệ thắng:14.84%
    3.2%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.65Top 4:47.62%Tỷ lệ thắng:9.75%
    3.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.31Top 4:53.95%Tỷ lệ thắng:12.26%
    3%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.61Top 4:66.31%Tỷ lệ thắng:20.78%
    2.9%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.25Top 4:54.09%Tỷ lệ thắng:12.04%
    2.8%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.22Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:12.94%
    2.6%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.97Top 4:59.12%Tỷ lệ thắng:18.16%
    2.5%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.15Top 4:57.92%Tỷ lệ thắng:13.69%
    2.4%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.11Top 4:58.96%Tỷ lệ thắng:11.79%
    2.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.19Top 4:57.3%Tỷ lệ thắng:10.73%
    2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.99Top 4:63.58%Tỷ lệ thắng:11.66%
    1.5%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.27Top 4:54.78%Tỷ lệ thắng:11.6%
    1.5%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.15Top 4:56.34%Tỷ lệ thắng:11.13%
    1.5%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT