Background image

Áo Choàng Bạc trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Áo Choàng Bạc trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Áo Choàng Bạc

Áo Choàng Bạc

Áo Choàng Bạc

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 5 098 trận

Magic Resist +20 Kháng Phép

Magic Resist:
20
Vị trí TB:
4.8
Tỉ lệ chọn:
5.32%
Top 4:
44.47%
Tỷ lệ thắng:
9.38%

Tướng dùng Áo Choàng Bạc

  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:5.45Top 4:29.12%Tỷ lệ thắng:2.75%
    1.8%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.79Top 4:45.14%Tỷ lệ thắng:8.66%
    1.6%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.97Top 4:38.68%Tỷ lệ thắng:7%
    1.6%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5.68Top 4:30.81%Tỷ lệ thắng:3.24%
    1.5%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:5.19Top 4:37.12%Tỷ lệ thắng:8.73%
    1.5%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.91Top 4:46%Tỷ lệ thắng:11%
    1.5%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.88Top 4:42.03%Tỷ lệ thắng:8.47%
    1.3%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.93Top 4:42.01%Tỷ lệ thắng:10.06%
    1.2%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.43Top 4:53.13%Tỷ lệ thắng:6.25%
    1.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.48Top 4:52.35%Tỷ lệ thắng:12.35%
    1.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:5.05Top 4:36.6%Tỷ lệ thắng:10.19%
    1.1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.92Top 4:39.57%Tỷ lệ thắng:7.83%
    1.1%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.59Top 4:49.56%Tỷ lệ thắng:7.08%
    1.1%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.72Top 4:48.69%Tỷ lệ thắng:9.95%
    1.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.49Top 4:48.63%Tỷ lệ thắng:13.11%
    1.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.54Top 4:50.79%Tỷ lệ thắng:8.66%
    1.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.30Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:9.66%
    1.1%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.70Top 4:44.25%Tỷ lệ thắng:11.5%
    0.9%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.25Top 4:30.3%Tỷ lệ thắng:5.05%
    0.9%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.99Top 4:58.77%Tỷ lệ thắng:19.3%
    0.8%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.57Top 4:50.39%Tỷ lệ thắng:11.63%
    0.8%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.78Top 4:65.79%Tỷ lệ thắng:21.05%
    0.7%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.56Top 4:54.39%Tỷ lệ thắng:12.28%
    0.6%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.82Top 4:47.95%Tỷ lệ thắng:8.22%
    0.6%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.39Top 4:47.83%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.89Top 4:39.29%Tỷ lệ thắng:10.71%
    0.5%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.08Top 4:40.96%Tỷ lệ thắng:4.82%
    0.5%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:5.12Top 4:38.78%Tỷ lệ thắng:12.24%
    0.5%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5.38Top 4:29.31%Tỷ lệ thắng:1.72%
    0.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.33Top 4:51.52%Tỷ lệ thắng:6.06%
    0.4%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.62Top 4:65.52%Tỷ lệ thắng:24.14%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:5.63Top 4:42.11%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4Top 4:52%Tỷ lệ thắng:20%
    0.3%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.61Top 4:47.83%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.3%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.87Top 4:42.11%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.93Top 4:40%Tỷ lệ thắng:4.44%
    0.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.83Top 4:38.89%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.86Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.2%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.64Top 4:35.71%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.13Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%