Background image

Ấn Vô Pháp trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Vô Pháp trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Vô Pháp

Ấn Vô Pháp
Chảo VàngGăng Đấu Tập

Ấn Vô Pháp

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 2 045 trận

Chủ sở hữu nhận thêm hệ Vô Pháp. Khi còn 50 máu, nhận 40 Hút Máu Toàn Phần và miễn nhiễm khống chế trong 5 giây.

Buff Duration:
5
Critical Strike Chance:
20
Health threshold:
0.5
Omnivamp:
0.4
Vị trí TB:
4.25
Tỉ lệ chọn:
2.13%
Top 4:
54.23%
Tỷ lệ thắng:
14.08%

Tướng dùng Ấn Vô Pháp

  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.56Top 4:69.4%Tỷ lệ thắng:13.11%
    1.5%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:4.50Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:18.75%
    1.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.67Top 4:68.32%Tỷ lệ thắng:19.88%
    1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:5.08Top 4:31.25%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.9%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.24Top 4:54.26%Tỷ lệ thắng:17.02%
    0.9%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.49Top 4:68.97%Tỷ lệ thắng:21.55%
    0.8%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.02Top 4:53.06%Tỷ lệ thắng:16.33%
    0.8%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.23Top 4:52.11%Tỷ lệ thắng:15.49%
    0.7%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5.27Top 4:25%Tỷ lệ thắng:6.82%
    0.6%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.39Top 4:50.98%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.6%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.89Top 4:59.6%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.5%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.79Top 4:41.18%Tỷ lệ thắng:8.82%
    0.5%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.29Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.5%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.65Top 4:45%Tỷ lệ thắng:15%
    0.5%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.65Top 4:63.16%Tỷ lệ thắng:24.56%
    0.4%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.86Top 4:61.36%Tỷ lệ thắng:15.91%
    0.4%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.49Top 4:39.53%Tỷ lệ thắng:9.3%
    0.4%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.23Top 4:54.72%Tỷ lệ thắng:13.21%
    0.3%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.15Top 4:59.32%Tỷ lệ thắng:13.56%
    0.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.96Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.86Top 4:40.48%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.3%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.70Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0.3%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.23Top 4:50%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.3%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.04Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.26Top 4:60.53%Tỷ lệ thắng:7.89%
    0.2%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.86Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:13.89%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.47Top 4:36.84%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.65Top 4:54.84%Tỷ lệ thắng:3.23%
    0.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.34Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:13.16%
    0.2%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.24Top 4:52.94%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.2%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3.84Top 4:68%Tỷ lệ thắng:12%
    0.2%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.84Top 4:47.37%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.63Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.2%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5.18Top 4:35.29%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.2%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.39Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.48Top 4:54.84%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.58Top 4:44.74%Tỷ lệ thắng:18.42%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5Top 4:36.84%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.1%