Background image

Bùa Đỏ trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Bùa Đỏ trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Bùa Đỏ

Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ

Bùa Đỏ

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 13 524 trận

Đòn Đánh và Kỹ Năng gây 1% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên kẻ địch trong 5 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được

Attack Speed:
45
Bonus damage:
0.06
Burn percent:
1
Thời lượng:
5
Healing Reduction Pct:
33
Hex Range Increase:
1
Vị trí TB:
3.92
Tỉ lệ chọn:
14.1%
Top 4:
61%
Tỷ lệ thắng:
16.54%

Tướng dùng Bùa Đỏ

  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:3.96Top 4:59.98%Tỷ lệ thắng:19.86%
    10.6%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.06Top 4:75.49%Tỷ lệ thắng:29.39%
    7%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.46Top 4:71.2%Tỷ lệ thắng:18.27%
    6.7%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.41Top 4:49.27%Tỷ lệ thắng:12.14%
    6.6%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.74Top 4:65.11%Tỷ lệ thắng:16.45%
    5.7%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.08Top 4:57.52%Tỷ lệ thắng:14.64%
    5.5%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.53Top 4:52.4%Tỷ lệ thắng:7.86%
    5.3%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.09Top 4:57.57%Tỷ lệ thắng:19.29%
    5.2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.85Top 4:61.21%Tỷ lệ thắng:21.98%
    4.4%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.77Top 4:43.31%Tỷ lệ thắng:7.85%
    4.1%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.47Top 4:55.69%Tỷ lệ thắng:8.98%
    4%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.14Top 4:58.27%Tỷ lệ thắng:11.6%
    3.3%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.78Top 4:62.48%Tỷ lệ thắng:21.77%
    3.1%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.77Top 4:44.55%Tỷ lệ thắng:12.32%
    3.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.36Top 4:71.71%Tỷ lệ thắng:26.32%
    2.9%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.01Top 4:58.25%Tỷ lệ thắng:20.1%
    2.8%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.97Top 4:60.85%Tỷ lệ thắng:10.64%
    2.6%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.89Top 4:60.31%Tỷ lệ thắng:16.49%
    2.3%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:3.95Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:12.3%
    2.3%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.75Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:21.39%
    2.2%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.74Top 4:66.51%Tỷ lệ thắng:16.04%
    1.9%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.20Top 4:73.55%Tỷ lệ thắng:21.29%
    1.9%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4Top 4:59.27%Tỷ lệ thắng:18.15%
    1.8%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.02Top 4:57.06%Tỷ lệ thắng:12.88%
    1.7%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.06Top 4:56.1%Tỷ lệ thắng:14.63%
    1.6%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.11Top 4:55.74%Tỷ lệ thắng:14.04%
    1.6%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.80Top 4:63.98%Tỷ lệ thắng:15.71%
    1.5%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.52Top 4:70.41%Tỷ lệ thắng:18.88%
    1.4%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.39Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:12.59%
    1.4%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.03Top 4:59.17%Tỷ lệ thắng:14.17%
    1.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.11Top 4:56.89%Tỷ lệ thắng:13.78%
    1.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.21Top 4:51.64%Tỷ lệ thắng:15.57%
    1.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.76Top 4:62.9%Tỷ lệ thắng:18.82%
    1.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.59Top 4:45.28%Tỷ lệ thắng:8.49%
    1.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.73Top 4:65.63%Tỷ lệ thắng:13.13%
    0.9%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.93Top 4:62.68%Tỷ lệ thắng:14.08%
    0.8%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.46Top 4:72.22%Tỷ lệ thắng:20%
    0.8%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.28Top 4:54.84%Tỷ lệ thắng:8.87%
    0.5%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.28Top 4:56.94%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.5%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.91Top 4:64.36%Tỷ lệ thắng:11.88%
    0.4%