Background image

Vex Đường dưới

Vex Đường dưới có 0% thắng với 0.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 2 trận ở bản vá 26.11, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Vex ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2

Tỉ lệ thắng:0%

Tier:D

Vex

Vex — Đường dưới

Vex

Vex

D
  • Buồn BựcP
  • Sóng U SầuQ
  • Chỗ Này Của Ta!W
  • Nỗi Buồn Lan TỏaE
  • Bóng Đen Đoạt MệnhR

Đường dưới · Bản vá 26.11 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2
Thắng
0
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.01%
Tỉ lệ cấm
4.02%
Độ khó
Trung bình

Thông số Vex Đường dưới

1 156
Sát thương vật lý
15 625
Sát thương phép
333
Sát thương chuẩn
17 114
Tổng sát thương
22 290
Sát thương nhận
1 928
Hồi máu
1.5
Hạ gục
11
Số mạng
7.5
Hỗ trợ
0
Chuỗi hạ gục tối đa
8 301
Vàng
106
Lính tiêu diệt
0
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood0%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên0%
  • Trụ đầu tiên0%
  • Rồng đầu tiên0%
  • Baron đầu tiên0%

Cách trang Vex Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Vex Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Vex ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Vex thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Vex ở Đường dưới.

Dữ liệu Vex Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.