Background image

Vex Rừng

Vex Rừng có 0% thắng với 0.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 2 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Vex ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2

Tỉ lệ thắng:0%

Tier:D

Vex

Vex — Rừng

Vex

Vex

D
  • Buồn BựcP
  • Sóng U SầuQ
  • Chỗ Này Của Ta!W
  • Nỗi Buồn Lan TỏaE
  • Bóng Đen Đoạt MệnhR

Rừng · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2
Thắng
0
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.01%
Tỉ lệ cấm
4.67%
Độ khó
Trung bình

Thông số Vex Rừng

1 077
Sát thương vật lý
13 639
Sát thương phép
472
Sát thương chuẩn
15 188
Tổng sát thương
23 935
Sát thương nhận
8 236
Hồi máu
3
Hạ gục
6.5
Số mạng
8
Hỗ trợ
1
Chuỗi hạ gục tối đa
10 319
Vàng
43
Lính tiêu diệt
125
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút50%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood0%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên0%
  • Trụ đầu tiên0%
  • Rồng đầu tiên0%
  • Baron đầu tiên0%

Cách trang Vex Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Vex Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Vex ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Vex thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Vex ở Rừng.

Dữ liệu Vex Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.