Background image

Vex Rừng

Vex Rừng có 33.33% thắng với 0% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 3 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Vex ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3

Tỉ lệ thắng:33.33%

Tier:D

Vex

Vex — Rừng

Vex

Vex

D
  • Buồn BựcP
  • Sóng U SầuQ
  • Chỗ Này Của Ta!W
  • Nỗi Buồn Lan TỏaE
  • Bóng Đen Đoạt MệnhR

Rừng · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3
Thắng
1
Tỉ lệ thắng
33.33%
Tỉ lệ chọn
0%
Tỉ lệ cấm
4.36%
Độ khó
Trung bình

Thông số Vex Rừng

1 053
Sát thương vật lý
16 584
Sát thương phép
879
Sát thương chuẩn
18 516
Tổng sát thương
20 385
Sát thương nhận
3 778
Hồi máu
4.7
Hạ gục
8.7
Số mạng
5
Hỗ trợ
2
Chuỗi hạ gục tối đa
9 776
Vàng
96.3
Lính tiêu diệt
33.3
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút33.3%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút66.7%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên0%
  • First Blood50%
  • Baron đầu tiên50%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên100%
  • Trụ đầu tiên100%

Cách trang Vex Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Vex Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Vex ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Vex thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Vex ở Rừng.

Dữ liệu Vex Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.