Background image

Veigar Đường dưới

Veigar Đường dưới có 52.46% thắng với 0.52% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 568 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Veigar ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:568

Tỉ lệ thắng:52.46%

Tier:D

Veigar

Veigar — Đường dưới

Veigar

Veigar

D
  • Sức Mạnh Quỷ QuyệtP
  • Điềm GởQ
  • Thiên Thạch ĐenW
  • Bẻ Cong Không GianE
  • Vụ Nổ Vũ TrụR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
568
Thắng
298
Tỉ lệ thắng
52.46%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
3.25%
Độ khó
Trung bình

Thông số Veigar Đường dưới

693
Sát thương vật lý
27 326
Sát thương phép
621
Sát thương chuẩn
28 640
Tổng sát thương
22 820
Sát thương nhận
3 025
Hồi máu
7.9
Hạ gục
6.6
Số mạng
7.1
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
14 264
Vàng
209
Lính tiêu diệt
3.4
CS rừng

Bảng ngọc Veigar Đường dưới

Veigar

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Bão Tố

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon82%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya18%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon55%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya45%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya71%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon29%

Trang bị 7

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa75%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya25%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút11.4%
  • 26–30 phút27.1%
  • 31–35 phút28%
  • 36–40 phút14.6%
  • 41+ phút9.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút58.1%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút56.9%
  • 26–30 phút54.6%
  • 31–35 phút48.4%
  • 36–40 phút51.8%
  • 41+ phút51.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.6%
  • Rồng đầu tiên62.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.3%
  • Trụ đầu tiên68.2%
  • Baron đầu tiên83.3%