Background image

Veigar Đường dưới

Veigar Đường dưới có 53.42% thắng với 0.91% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 702 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Veigar ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:702

Tỉ lệ thắng:53.42%

Tier:D

Veigar

Veigar — Đường dưới

Veigar

Veigar

D
  • Sức Mạnh Quỷ QuyệtP
  • Điềm GởQ
  • Thiên Thạch ĐenW
  • Bẻ Cong Không GianE
  • Vụ Nổ Vũ TrụR

Đường dưới · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
702
Thắng
375
Tỉ lệ thắng
53.42%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
3.44%
Độ khó
Trung bình

Thông số Veigar Đường dưới

678
Sát thương vật lý
27 278
Sát thương phép
718
Sát thương chuẩn
28 675
Tổng sát thương
22 559
Sát thương nhận
3 115
Hồi máu
7.8
Hạ gục
6.4
Số mạng
7.4
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
14 362
Vàng
210
Lính tiêu diệt
3.5
CS rừng

Bảng ngọc Veigar Đường dưới

Veigar

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Bão Tố

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon90%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya10%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya71%
  • Trượng Hư Vô29%

Trang bị 6

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa73%
  • Trượng Hư Vô27%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô67%
  • Dây Chuyền Chữ Thập33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút12.7%
  • 26–30 phút23.4%
  • 31–35 phút27.9%
  • 36–40 phút16.7%
  • 41+ phút9.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50%
  • 16–20 phút63%
  • 21–25 phút55.1%
  • 26–30 phút49.4%
  • 31–35 phút57.7%
  • 36–40 phút53.9%
  • 41+ phút46.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood62.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.3%
  • Rồng đầu tiên65.5%
  • Trụ đầu tiên71%
  • Baron đầu tiên81.9%

Cách trang Veigar Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Veigar Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Veigar ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Veigar thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Veigar ở Đường dưới.

Dữ liệu Veigar Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.