Background image

Mel Hỗ trợ

Mel Hỗ trợ có 44.13% thắng với 1.7% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 831 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Mel ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 831

Tỉ lệ thắng:44.13%

Tier:D

Mel

Mel — Hỗ trợ

Mel

Mel

D
  • Hào Quang Rực RỡP
  • Chùm Sáng Hội TụQ
  • Phản Quang Chiết KínhW
  • Phi Luân Dương ViêmE
  • Nhật Thực Hoàng KimR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 831
Thắng
808
Tỉ lệ thắng
44.13%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
29.26%
Độ khó
Trung bình

Thông số Mel Hỗ trợ

1 270
Sát thương vật lý
20 653
Sát thương phép
639
Sát thương chuẩn
22 563
Tổng sát thương
23 275
Sát thương nhận
3 188
Hồi máu
6.6
Hạ gục
7.9
Số mạng
8.9
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
11 167
Vàng
69.4
Lính tiêu diệt
1.9
CS rừng

Bảng ngọc Mel Hỗ trợ

Mel

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya59%
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry41%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon75%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya25%

Trang bị 6

  • Quyền Trượng Bão Tố100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút4.1%
  • 21–25 phút11.4%
  • 26–30 phút25.9%
  • 31–35 phút26.8%
  • 36–40 phút15.1%
  • 41+ phút11.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút57.4%
  • 16–20 phút50.7%
  • 21–25 phút45.9%
  • 26–30 phút42.2%
  • 31–35 phút38.5%
  • 36–40 phút47.8%
  • 41+ phút46.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood48.7%
  • Rồng đầu tiên54.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên59.2%
  • Trụ đầu tiên59.3%
  • Baron đầu tiên73.4%