Background image

Mel Hỗ trợ

Mel Hỗ trợ có 44.34% thắng với 1.7% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 872 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Mel ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 872

Tỉ lệ thắng:44.34%

Tier:D

Mel

Mel — Hỗ trợ

Mel

Mel

D
  • Hào Quang Rực RỡP
  • Chùm Sáng Hội TụQ
  • Phản Quang Chiết KínhW
  • Phi Luân Dương ViêmE
  • Nhật Thực Hoàng KimR

Hỗ trợ · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 872
Thắng
830
Tỉ lệ thắng
44.34%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
36.59%
Độ khó
Trung bình

Thông số Mel Hỗ trợ

1 264
Sát thương vật lý
20 614
Sát thương phép
685
Sát thương chuẩn
22 564
Tổng sát thương
23 496
Sát thương nhận
3 108
Hồi máu
6.8
Hạ gục
8.1
Số mạng
9
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
11 333
Vàng
71.4
Lính tiêu diệt
2
CS rừng

Bảng ngọc Mel Hỗ trợ

Mel

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya78%
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry22%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya33%

Trang bị 6

  • Đuốc Lửa Đen50%
  • Dây Chuyền Chữ Thập50%

Trang bị 7

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Vòng Sắt Cổ Tự50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút11.9%
  • 26–30 phút24.9%
  • 31–35 phút25.1%
  • 36–40 phút17.2%
  • 41+ phút11.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút56%
  • 16–20 phút48.7%
  • 21–25 phút47.3%
  • 26–30 phút43.4%
  • 31–35 phút39.8%
  • 36–40 phút43.3%
  • 41+ phút48%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood50.9%
  • Rồng đầu tiên55.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên57.4%
  • Trụ đầu tiên59.3%
  • Baron đầu tiên73.3%

Cách trang Mel Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Mel Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Mel ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Mel thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Mel ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Mel Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.