Background image

Mel Đường dưới

Mel Đường dưới có 47.33% thắng với 1.27% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 955 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Mel ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối

Trận955

Tỉ lệ thắng47.33%

TierD

Mel

Mel Đường dưới

Mel

Mel

D
  • Hào Quang Rực RỡP
  • Chùm Sáng Hội TụQ
  • Phản Quang Chiết KínhW
  • Phi Luân Dương ViêmE
  • Nhật Thực Hoàng KimR

Đường dưới · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
955
Thắng
452
Tỉ lệ thắng
47.33%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
23.02%
Độ khó
Trung bình

Thông số Mel Đường dưới

1 379
Sát thương vật lý
25 179
Sát thương phép
504
Sát thương chuẩn
27 062
Tổng sát thương
21 733
Sát thương nhận
2 451
Hồi máu
10.4
Hạ gục
7
Số mạng
6.4
Hỗ trợ
4.5
Chuỗi hạ gục tối đa
14 168
Vàng
196
Lính tiêu diệt
3.2
CS rừng

Bảng ngọc Mel Đường dưới

Mel

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon79%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya21%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya65%
  • Trượng Hư Vô35%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Trượng Hư Vô50%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô67%
  • Dây Chuyền Chữ Thập33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.9%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút12.6%
  • 26–30 phút24.9%
  • 31–35 phút29%
  • 36–40 phút16.1%
  • 41+ phút7.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút57.5%
  • 16–20 phút63.6%
  • 21–25 phút50.8%
  • 26–30 phút43.3%
  • 31–35 phút46.9%
  • 36–40 phút44.8%
  • 41+ phút45.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood50.8%
  • Rồng đầu tiên54.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên58.1%
  • Trụ đầu tiên62.6%
  • Baron đầu tiên73.8%

Cách trang Mel Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Mel Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Mel ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Mel thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Mel ở Đường dưới.

Dữ liệu Mel Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.