Background image

Mel Đường dưới

Mel Đường dưới có 49.67% thắng với 0.56% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 614 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Mel ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:614

Tỉ lệ thắng:49.67%

Tier:D

Mel

Mel — Đường dưới

Mel

Mel

D
  • Hào Quang Rực RỡP
  • Chùm Sáng Hội TụQ
  • Phản Quang Chiết KínhW
  • Phi Luân Dương ViêmE
  • Nhật Thực Hoàng KimR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
614
Thắng
305
Tỉ lệ thắng
49.67%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
29.26%
Độ khó
Trung bình

Thông số Mel Đường dưới

1 414
Sát thương vật lý
25 565
Sát thương phép
434
Sát thương chuẩn
27 413
Tổng sát thương
21 112
Sát thương nhận
2 440
Hồi máu
10.1
Hạ gục
6.5
Số mạng
5.8
Hỗ trợ
4.3
Chuỗi hạ gục tối đa
14 116
Vàng
202
Lính tiêu diệt
3.3
CS rừng

Bảng ngọc Mel Đường dưới

Mel

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon77%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya23%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon54%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya46%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya71%
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry29%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô60%
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry40%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút5.4%
  • 21–25 phút10.6%
  • 26–30 phút29.2%
  • 31–35 phút27.5%
  • 36–40 phút13.7%
  • 41+ phút8.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút60.6%
  • 16–20 phút63.6%
  • 21–25 phút55.4%
  • 26–30 phút48.6%
  • 31–35 phút47.3%
  • 36–40 phút50%
  • 41+ phút37.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.3%
  • Rồng đầu tiên58.6%
  • Trụ đầu tiên63.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.2%
  • Baron đầu tiên78.4%