Background image

Lux Rừng

Lux Rừng có 52% thắng với 0.02% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 25 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Lux ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:25

Tỉ lệ thắng:52%

Tier:D

Lux

Lux — Rừng

Lux

Lux

D
  • Chớp Lửa Soi RọiP
  • Khóa Ánh SángQ
  • Lăng Kính Phòng HộW
  • Quả Cầu Ánh SángE
  • Cầu Vồng Tối ThượngR

Rừng · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
25
Thắng
13
Tỉ lệ thắng
52%
Tỉ lệ chọn
0.02%
Tỉ lệ cấm
11.35%
Độ khó
Dễ

Thông số Lux Rừng

1 221
Sát thương vật lý
16 318
Sát thương phép
1 371
Sát thương chuẩn
18 911
Tổng sát thương
19 613
Sát thương nhận
2 318
Hồi máu
4.3
Hạ gục
8.5
Số mạng
12.6
Hỗ trợ
1.7
Chuỗi hạ gục tối đa
10 259
Vàng
62
Lính tiêu diệt
11.9
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút24%
  • 26–30 phút44%
  • 31–35 phút12%
  • 36–40 phút12%
  • 41+ phút4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút100%
  • 21–25 phút66.7%
  • 26–30 phút45.5%
  • 31–35 phút66.7%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút100%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Sứ giả khe vực đầu tiên69.2%
  • Trụ đầu tiên75%
  • Rồng đầu tiên80%
  • First Blood88.9%
  • Baron đầu tiên90.9%

Cách trang Lux Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Lux Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Lux ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Lux thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Lux ở Rừng.

Dữ liệu Lux Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.