Background image

Lux Hỗ trợ

Lux Hỗ trợ có 50.03% thắng với 5.29% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 5 691 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Lux ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:5 691

Tỉ lệ thắng:50.03%

Tier:A

Lux

Lux — Hỗ trợ

Lux

Lux

A
  • Chớp Lửa Soi RọiP
  • Khóa Ánh SángQ
  • Lăng Kính Phòng HộW
  • Quả Cầu Ánh SángE
  • Cầu Vồng Tối ThượngR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
5 691
Thắng
2 847
Tỉ lệ thắng
50.03%
Tỉ lệ chọn
5.29%
Tỉ lệ cấm
10.51%
Độ khó
Dễ

Thông số Lux Hỗ trợ

1 031
Sát thương vật lý
20 657
Sát thương phép
1 229
Sát thương chuẩn
22 918
Tổng sát thương
19 573
Sát thương nhận
2 240
Hồi máu
4.7
Hạ gục
7.2
Số mạng
12.7
Hỗ trợ
2
Chuỗi hạ gục tối đa
10 727
Vàng
64.5
Lính tiêu diệt
1
CS rừng

Bảng ngọc Lux Hỗ trợ

Lux

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Bão Tố

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa76%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon24%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon71%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa29%

Trang bị 6

  • Hỏa Khuẩn71%
  • Trượng Hư Vô29%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút11.4%
  • 26–30 phút24.4%
  • 31–35 phút26.6%
  • 36–40 phút16.6%
  • 41+ phút10.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.4%
  • 16–20 phút55.6%
  • 21–25 phút57.4%
  • 26–30 phút51%
  • 31–35 phút47.2%
  • 36–40 phút46.7%
  • 41+ phút48.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.1%
  • Rồng đầu tiên60.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.2%
  • Trụ đầu tiên65.7%
  • Baron đầu tiên77%