Background image

Lux Hỗ trợ

Lux Hỗ trợ có 50.91% thắng với 5.67% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 4 286 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Lux ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:4 286

Tỉ lệ thắng:50.91%

Tier:A

Lux

Lux — Hỗ trợ

Lux

Lux

A
  • Chớp Lửa Soi RọiP
  • Khóa Ánh SángQ
  • Lăng Kính Phòng HộW
  • Quả Cầu Ánh SángE
  • Cầu Vồng Tối ThượngR

Hỗ trợ · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
4 286
Thắng
2 182
Tỉ lệ thắng
50.91%
Tỉ lệ chọn
5.67%
Tỉ lệ cấm
10.85%
Độ khó
Dễ

Thông số Lux Hỗ trợ

1 005
Sát thương vật lý
19 699
Sát thương phép
1 183
Sát thương chuẩn
21 888
Tổng sát thương
19 052
Sát thương nhận
2 143
Hồi máu
4.5
Hạ gục
7.2
Số mạng
12.4
Hỗ trợ
1.9
Chuỗi hạ gục tối đa
10 450
Vàng
63.9
Lính tiêu diệt
1
CS rừng

Bảng ngọc Lux Hỗ trợ

Lux

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Bão Tố

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa72%
  • Hỏa Khuẩn28%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya56%
  • Hỏa Khuẩn44%

Trang bị 6

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.8%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút11.7%
  • 26–30 phút23.5%
  • 31–35 phút26.5%
  • 36–40 phút15.2%
  • 41+ phút10.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút54.2%
  • 16–20 phút56.1%
  • 21–25 phút54.9%
  • 26–30 phút49.4%
  • 31–35 phút50.5%
  • 36–40 phút49.2%
  • 41+ phút48.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57%
  • Rồng đầu tiên61.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.5%
  • Trụ đầu tiên66.8%
  • Baron đầu tiên78.5%

Cách trang Lux Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Lux Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Lux ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Lux thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Lux ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Lux Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.