Background image

Lux Đường dưới

Lux Đường dưới có 46.88% thắng với 0.59% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 369 trận ở bản vá 26.16, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Lux ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:369

Tỉ lệ thắng:46.88%

Tier:D

Lux

Lux — Đường dưới

Lux

Lux

D
  • Chớp Lửa Soi RọiP
  • Khóa Ánh SángQ
  • Lăng Kính Phòng HộW
  • Quả Cầu Ánh SángE
  • Cầu Vồng Tối ThượngR

Đường dưới · Bản vá 26.16 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
369
Thắng
173
Tỉ lệ thắng
46.88%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
11.62%
Độ khó
Dễ

Thông số Lux Đường dưới

1 233
Sát thương vật lý
24 564
Sát thương phép
1 111
Sát thương chuẩn
26 909
Tổng sát thương
18 335
Sát thương nhận
1 955
Hồi máu
7.3
Hạ gục
6.2
Số mạng
10
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 169
Vàng
185
Lính tiêu diệt
1.2
CS rừng

Bảng ngọc Lux Đường dưới

Lux

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Bão Tố

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa83%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon17%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya33%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.63%Tỉ lệ thắng:16.67%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút5.4%
  • 21–25 phút14.4%
  • 26–30 phút23.9%
  • 31–35 phút27.9%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút9.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút65%
  • 16–20 phút65%
  • 21–25 phút56.6%
  • 26–30 phút45.5%
  • 31–35 phút43.7%
  • 36–40 phút32.7%
  • 41+ phút44.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên56.1%
  • Rồng đầu tiên62.6%
  • Trụ đầu tiên63.9%
  • Baron đầu tiên73.6%

Cách trang Lux Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Lux Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Lux ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Lux thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Lux ở Đường dưới.

Dữ liệu Lux Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.