Background image

Senna Đường dưới

Senna Đường dưới có 50.62% thắng với 0.38% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 162 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Senna ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:162

Tỉ lệ thắng:50.62%

Tier:D

Senna

Senna — Đường dưới

Senna

Senna

D
  • Giải ThoátP
  • Bóng Tối Xuyên ThấuQ
  • Ràng BuộcW
  • Lời Nguyền Sương ĐenE
  • Hắc Ám Soi RọiR

Đường dưới · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
162
Thắng
82
Tỉ lệ thắng
50.62%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
1.85%
Độ khó
Trung bình

Thông số Senna Đường dưới

19 009
Sát thương vật lý
2 578
Sát thương phép
495
Sát thương chuẩn
22 082
Tổng sát thương
23 791
Sát thương nhận
12 698
Hồi máu
4.8
Hạ gục
6.4
Số mạng
12.4
Hỗ trợ
2.2
Chuỗi hạ gục tối đa
13 004
Vàng
170
Lính tiêu diệt
2.6
CS rừng

Bảng ngọc Senna Đường dưới

Senna

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Tốc Độ Di Chuyển
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Mũ Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Dao Điện Statikk
  • Giày Bạc
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Kiếm Manamune63%
  • Quang Kính Hextech C4438%

Trang bị 5

  • Quang Kính Hextech C4467%
  • Vọng Âm Helia33%

Trang bị 6

  • Bùa Nguyệt Thạch50%
  • Đại Bác Liên Thanh50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:6.79%Tỉ lệ thắng:63.64%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút3.1%
  • 21–25 phút12.4%
  • 26–30 phút24.1%
  • 31–35 phút32.7%
  • 36–40 phút18.5%
  • 41+ phút3.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút66.7%
  • 16–20 phút40%
  • 21–25 phút45%
  • 26–30 phút46.2%
  • 31–35 phút52.8%
  • 36–40 phút50%
  • 41+ phút66.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên54.7%
  • Trụ đầu tiên58.2%
  • Rồng đầu tiên69.1%
  • Baron đầu tiên75%

Cách trang Senna Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Senna Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Senna ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Senna thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Senna ở Đường dưới.

Dữ liệu Senna Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.