Background image

Senna Đường dưới

Senna Đường dưới có 50.34% thắng với 1.47% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 607 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Senna ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 607

Tỉ lệ thắng:50.34%

Tier:A

Senna

Senna — Đường dưới

Senna

Senna

A
  • Giải ThoátP
  • Bóng Tối Xuyên ThấuQ
  • Ràng BuộcW
  • Lời Nguyền Sương ĐenE
  • Hắc Ám Soi RọiR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 607
Thắng
809
Tỉ lệ thắng
50.34%
Tỉ lệ chọn
1.47%
Tỉ lệ cấm
2.38%
Độ khó
Trung bình

Thông số Senna Đường dưới

22 798
Sát thương vật lý
1 480
Sát thương phép
433
Sát thương chuẩn
24 713
Tổng sát thương
23 253
Sát thương nhận
13 029
Hồi máu
5.7
Hạ gục
6.1
Số mạng
11.7
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
13 474
Vàng
184
Lính tiêu diệt
2.7
CS rừng

Bảng ngọc Senna Đường dưới

Senna

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Dao Điện Statikk
  • Giày Bạc
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Quang Kính Hextech C4489%
  • Vô Cực Kiếm11%

Trang bị 5

  • Vô Cực Kiếm90%
  • Quang Kính Hextech C4410%

Trang bị 6

  • Đại Bác Liên Thanh90%
  • Vô Cực Kiếm10%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Súng Hải Tặc50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút16.1%
  • 26–30 phút29%
  • 31–35 phút24.7%
  • 36–40 phút13.2%
  • 41+ phút7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút44.4%
  • 16–20 phút42.9%
  • 21–25 phút46.3%
  • 26–30 phút50.9%
  • 31–35 phút51.9%
  • 36–40 phút54.7%
  • 41+ phút53.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.7%
  • Rồng đầu tiên62.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.3%
  • Trụ đầu tiên69.2%
  • Baron đầu tiên81%