Background image

Senna Đường dưới

Senna Đường dưới có 56.54% thắng với 6.14% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 918 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Senna ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:918

Tỉ lệ thắng:56.54%

Tier:S+

Senna

Senna — Đường dưới

Senna

Senna

S+
  • Giải ThoátP
  • Bóng Tối Xuyên ThấuQ
  • Ràng BuộcW
  • Lời Nguyền Sương ĐenE
  • Hắc Ám Soi RọiR

Đường dưới · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
918
Thắng
519
Tỉ lệ thắng
56.54%
Tỉ lệ chọn
6.14%
Tỉ lệ cấm
10.36%
Độ khó
Trung bình

Thông số Senna Đường dưới

21 527
Sát thương vật lý
2 909
Sát thương phép
426
Sát thương chuẩn
24 863
Tổng sát thương
22 522
Sát thương nhận
13 052
Hồi máu
5.7
Hạ gục
5.7
Số mạng
12.4
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
13 590
Vàng
186
Lính tiêu diệt
2.7
CS rừng

Bảng ngọc Senna Đường dưới

Senna

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Dao Điện Statikk
  • Giày Bạc
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Quang Kính Hextech C4495%
  • Đại Bác Liên Thanh5%

Trang bị 5

  • Vô Cực Kiếm88%
  • Quang Kính Hextech C4412%

Trang bị 6

  • Đại Bác Liên Thanh83%
  • Giáp Thiên Thần17%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút3.5%
  • 21–25 phút17.7%
  • 26–30 phút26.8%
  • 31–35 phút27.9%
  • 36–40 phút12.1%
  • 41+ phút6.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50.9%
  • 16–20 phút56.3%
  • 21–25 phút52.5%
  • 26–30 phút58.5%
  • 31–35 phút58.6%
  • 36–40 phút50.5%
  • 41+ phút67.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood63.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên69.1%
  • Rồng đầu tiên71%
  • Trụ đầu tiên75.8%
  • Baron đầu tiên82.7%

Cách trang Senna Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Senna Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Senna ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Senna thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Senna ở Đường dưới.

Dữ liệu Senna Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.