Background image

Senna Đường dưới

Senna Đường dưới có 53.74% thắng với 3.89% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 3 165 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Senna ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 165

Tỉ lệ thắng:53.74%

Tier:S+

Senna

Senna — Đường dưới

Senna

Senna

S+
  • Giải ThoátP
  • Bóng Tối Xuyên ThấuQ
  • Ràng BuộcW
  • Lời Nguyền Sương ĐenE
  • Hắc Ám Soi RọiR

Đường dưới · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 165
Thắng
1 701
Tỉ lệ thắng
53.74%
Tỉ lệ chọn
3.89%
Tỉ lệ cấm
18.03%
Độ khó
Trung bình

Thông số Senna Đường dưới

20 891
Sát thương vật lý
2 964
Sát thương phép
409
Sát thương chuẩn
24 265
Tổng sát thương
23 139
Sát thương nhận
12 915
Hồi máu
5.7
Hạ gục
5.7
Số mạng
12.5
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
13 402
Vàng
181
Lính tiêu diệt
2.5
CS rừng

Bảng ngọc Senna Đường dưới

Senna

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Tốc Độ Di Chuyển
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Mũ Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Dao Điện Statikk
  • Giày Bạc
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Quang Kính Hextech C4482%
  • Kiếm Manamune18%

Trang bị 5

  • Vô Cực Kiếm70%
  • Đại Bác Liên Thanh30%

Trang bị 6

  • Đại Bác Liên Thanh52%
  • Vô Cực Kiếm48%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Đại Bác Liên Thanh33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.9%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút15.1%
  • 26–30 phút27.2%
  • 31–35 phút27.3%
  • 36–40 phút13.7%
  • 41+ phút6.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút43.9%
  • 16–20 phút58.6%
  • 21–25 phút57.4%
  • 26–30 phút52.9%
  • 31–35 phút54.6%
  • 36–40 phút52.6%
  • 41+ phút51.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood60.8%
  • Rồng đầu tiên66.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên69.6%
  • Trụ đầu tiên74.4%
  • Baron đầu tiên81.6%

Cách trang Senna Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Senna Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Senna ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Senna thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Senna ở Đường dưới.

Dữ liệu Senna Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.