Background image

Vladimir Đường dưới

Vladimir Đường dưới có 48.2% thắng với 0.2% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 222 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Vladimir ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:222

Tỉ lệ thắng:48.2%

Tier:D

Vladimir

Vladimir — Đường dưới

Vladimir

Vladimir

D
  • Huyết ThệP
  • Truyền MáuQ
  • Hồ MáuW
  • Thủy Triều MáuE
  • Máu ĐộcR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
222
Thắng
107
Tỉ lệ thắng
48.2%
Tỉ lệ chọn
0.2%
Tỉ lệ cấm
5.55%
Độ khó
Trung bình

Thông số Vladimir Đường dưới

921
Sát thương vật lý
27 024
Sát thương phép
299
Sát thương chuẩn
28 246
Tổng sát thương
37 420
Sát thương nhận
32 979
Hồi máu
7
Hạ gục
5.3
Số mạng
7.3
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
13 331
Vàng
215
Lính tiêu diệt
3
CS rừng

Bảng ngọc Vladimir Đường dưới

Vladimir

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Tốc Hành

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Đai Tên Lửa Hextech
  • Quyền Trượng Ác Thần

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya33%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon75%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa25%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:3.15%Tỉ lệ thắng:57.14%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.3%
  • 16–20 phút3.6%
  • 21–25 phút18%
  • 26–30 phút29.3%
  • 31–35 phút27%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút2.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút42.9%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút62.5%
  • 26–30 phút52.3%
  • 31–35 phút31.7%
  • 36–40 phút56.7%
  • 41+ phút40%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.4%
  • Rồng đầu tiên55.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.8%
  • Trụ đầu tiên67.3%
  • Baron đầu tiên81.6%