Background image

Ziggs Đường dưới

Ziggs Đường dưới có 52.17% thắng với 0.86% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 943 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ziggs ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:943

Tỉ lệ thắng:52.17%

Tier:D

Ziggs

Ziggs — Đường dưới

Ziggs

Ziggs

D
  • Dễ Nổi ĐiênP
  • Bom NảyQ
  • Gói Chất NổW
  • Bãi MìnE
  • Siêu Bom Địa NgụcR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
943
Thắng
492
Tỉ lệ thắng
52.17%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
0.65%
Độ khó
Dễ

Thông số Ziggs Đường dưới

877
Sát thương vật lý
32 309
Sát thương phép
503
Sát thương chuẩn
33 689
Tổng sát thương
20 841
Sát thương nhận
2 178
Hồi máu
6.4
Hạ gục
6.2
Số mạng
9.3
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
14 052
Vàng
217
Lính tiêu diệt
2.8
CS rừng

Bảng ngọc Ziggs Đường dưới

Ziggs

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Kính Nhắm Ma Pháp

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa87%
  • Quyền Trượng Thiên Thần13%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa33%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya57%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon43%

Trang bị 7

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.7%
  • 16–20 phút4.1%
  • 21–25 phút9.8%
  • 26–30 phút25.3%
  • 31–35 phút27.6%
  • 36–40 phút16.7%
  • 41+ phút11.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút43.2%
  • 16–20 phút59%
  • 21–25 phút68.5%
  • 26–30 phút55.2%
  • 31–35 phút48.9%
  • 36–40 phút50.3%
  • 41+ phút43.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood63.3%
  • Rồng đầu tiên63.7%
  • Trụ đầu tiên65.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.5%
  • Baron đầu tiên76.8%