Background image

Smolder Đường dưới

Smolder Đường dưới có 48.8% thắng với 3.63% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 543 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Smolder ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:543

Tỉ lệ thắng:48.8%

Tier:C

Smolder

Smolder — Đường dưới

Smolder

Smolder

C
  • Long HỏaP
  • Hơi Thở Bỏng CháyQ
  • Hắt Xìii!W
  • Vỗ Cánh Tung BayE
  • MEEẸ ƠIII!R

Đường dưới · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
543
Thắng
265
Tỉ lệ thắng
48.8%
Tỉ lệ chọn
3.63%
Tỉ lệ cấm
13.12%
Độ khó
Dễ

Thông số Smolder Đường dưới

21 178
Sát thương vật lý
5 942
Sát thương phép
3 160
Sát thương chuẩn
30 281
Tổng sát thương
26 127
Sát thương nhận
6 075
Hồi máu
7.6
Hạ gục
6.8
Số mạng
8.4
Hỗ trợ
3.3
Chuỗi hạ gục tối đa
14 185
Vàng
213
Lính tiêu diệt
5.7
CS rừng

Bảng ngọc Smolder Đường dưới

Smolder

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Tốc Độ Di Chuyển
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Lưỡi Hái Linh Hồn
  • Giày Phàm Ăn
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Ngọn Giáo Shojin77%
  • Đại Bác Liên Thanh23%

Trang bị 5

  • Đại Bác Liên Thanh55%
  • Liềm Xích Huyết Thực45%

Trang bị 6

  • Liềm Xích Huyết Thực50%
  • Giáp Thiên Thần50%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Ngọn Giáo Shojin33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.8%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút10.3%
  • 26–30 phút27.4%
  • 31–35 phút29.5%
  • 36–40 phút12.7%
  • 41+ phút10.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.9%
  • 16–20 phút72%
  • 21–25 phút37.5%
  • 26–30 phút50.3%
  • 31–35 phút46.3%
  • 36–40 phút53.6%
  • 41+ phút44.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên58.5%
  • Rồng đầu tiên62.3%
  • Trụ đầu tiên68.4%
  • Baron đầu tiên79.1%

Cách trang Smolder Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Smolder Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Smolder ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Smolder thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Smolder ở Đường dưới.

Dữ liệu Smolder Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.