Background image

Smolder Đường dưới

Smolder Đường dưới có 54.48% thắng với 10.33% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 11 327 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Smolder ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:11 327

Tỉ lệ thắng:54.48%

Tier:S+

Smolder

Smolder — Đường dưới

Smolder

Smolder

S+
  • Long HỏaP
  • Hơi Thở Bỏng CháyQ
  • Hắt Xìii!W
  • Vỗ Cánh Tung BayE
  • MEEẸ ƠIII!R

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
11 327
Thắng
6 171
Tỉ lệ thắng
54.48%
Tỉ lệ chọn
10.33%
Tỉ lệ cấm
40.48%
Độ khó
Dễ

Thông số Smolder Đường dưới

23 761
Sát thương vật lý
4 527
Sát thương phép
3 357
Sát thương chuẩn
31 646
Tổng sát thương
27 278
Sát thương nhận
6 855
Hồi máu
8.1
Hạ gục
6.5
Số mạng
8.5
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
14 579
Vàng
219
Lính tiêu diệt
6.5
CS rừng

Bảng ngọc Smolder Đường dưới

Smolder

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Tốc Độ Di Chuyển
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Lưỡi Hái Linh Hồn
  • Giày Phàm Ăn
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Ngọn Giáo Shojin90%
  • Liềm Xích Huyết Thực10%

Trang bị 5

  • Liềm Xích Huyết Thực71%
  • Đại Bác Liên Thanh29%

Trang bị 6

  • Đại Bác Liên Thanh75%
  • Vô Cực Kiếm25%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần66%
  • Vô Cực Kiếm34%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.9%
  • 16–20 phút3.8%
  • 21–25 phút12.5%
  • 26–30 phút27.1%
  • 31–35 phút27.5%
  • 36–40 phút15.3%
  • 41+ phút8.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.4%
  • 16–20 phút51.4%
  • 21–25 phút52.9%
  • 26–30 phút53%
  • 31–35 phút55.1%
  • 36–40 phút57.4%
  • 41+ phút57.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood60.8%
  • Rồng đầu tiên67.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên70.3%
  • Trụ đầu tiên73.4%
  • Baron đầu tiên83.2%