Background image

Smolder Đường dưới

Smolder Đường dưới có 52.19% thắng với 3.22% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 2 621 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Smolder ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 621

Tỉ lệ thắng:52.19%

Tier:S+

Smolder

Smolder — Đường dưới

Smolder

Smolder

S+
  • Long HỏaP
  • Hơi Thở Bỏng CháyQ
  • Hắt Xìii!W
  • Vỗ Cánh Tung BayE
  • MEEẸ ƠIII!R

Đường dưới · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 621
Thắng
1 368
Tỉ lệ thắng
52.19%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
6.65%
Độ khó
Dễ

Thông số Smolder Đường dưới

21 258
Sát thương vật lý
5 842
Sát thương phép
3 069
Sát thương chuẩn
30 170
Tổng sát thương
25 964
Sát thương nhận
5 930
Hồi máu
7.5
Hạ gục
6.6
Số mạng
8.8
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
14 299
Vàng
215
Lính tiêu diệt
6.2
CS rừng

Bảng ngọc Smolder Đường dưới

Smolder

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Tốc Độ Di Chuyển
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Lưỡi Hái Linh Hồn
  • Giày Phàm Ăn
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Ngọn Giáo Shojin87%
  • Đại Bác Liên Thanh13%

Trang bị 5

  • Đại Bác Liên Thanh73%
  • Vô Cực Kiếm27%

Trang bị 6

  • Vô Cực Kiếm66%
  • Đại Bác Liên Thanh34%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần73%
  • Vô Cực Kiếm27%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.4%
  • 16–20 phút3.3%
  • 21–25 phút11.8%
  • 26–30 phút27.9%
  • 31–35 phút27.9%
  • 36–40 phút15.2%
  • 41+ phút9.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút44.8%
  • 16–20 phút48.8%
  • 21–25 phút46.1%
  • 26–30 phút52.7%
  • 31–35 phút55.5%
  • 36–40 phút51.4%
  • 41+ phút54.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.9%
  • Rồng đầu tiên64.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.4%
  • Trụ đầu tiên71.2%
  • Baron đầu tiên81.6%

Cách trang Smolder Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Smolder Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Smolder ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Smolder thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Smolder ở Đường dưới.

Dữ liệu Smolder Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.