Background image

Nilah Đường dưới

Nilah Đường dưới có 52.1% thắng với 0.63% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 691 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Nilah ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:691

Tỉ lệ thắng:52.1%

Tier:D

Nilah

Nilah — Đường dưới

Nilah

Nilah

D
  • Niềm Vui Bất TậnP
  • Thủy Kiếm Vô DạngQ
  • Thủy Giáp Bảo HộW
  • Lướt Trên Mặt NướcE
  • Vũ Điệu Hân HoanR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
691
Thắng
360
Tỉ lệ thắng
52.1%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
2.03%
Độ khó
Khó

Thông số Nilah Đường dưới

23 831
Sát thương vật lý
159
Sát thương phép
749
Sát thương chuẩn
24 741
Tổng sát thương
28 820
Sát thương nhận
9 915
Hồi máu
9.3
Hạ gục
7.6
Số mạng
6.5
Hỗ trợ
3.9
Chuỗi hạ gục tối đa
15 244
Vàng
199
Lính tiêu diệt
7.8
CS rừng

Bảng ngọc Nilah Đường dưới

Nilah

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Súng Hải Tặc
  • Giày Phàm Ăn
  • Vô Cực Kiếm

Trang bị 4

  • Nỏ Thần Dominik79%
  • Nỏ Tử Thủ21%

Trang bị 5

  • Nỏ Tử Thủ90%
  • Nỏ Thần Dominik10%

Trang bị 6

  • Vũ Điệu Tử Thần73%
  • Huyết Kiếm27%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần60%
  • Huyết Kiếm40%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút3.9%
  • 16–20 phút2.8%
  • 21–25 phút17.7%
  • 26–30 phút30.4%
  • 31–35 phút26.5%
  • 36–40 phút13.2%
  • 41+ phút5.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.2%
  • 16–20 phút63.2%
  • 21–25 phút42.6%
  • 26–30 phút53.3%
  • 31–35 phút54.6%
  • 36–40 phút55%
  • 41+ phút53.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood61.5%
  • Rồng đầu tiên62%
  • Trụ đầu tiên65.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.2%
  • Baron đầu tiên83.3%