Background image

Jinx Đường dưới

Jinx Đường dưới có 51.92% thắng với 5.45% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 6 150 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jinx ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:6 150

Tỉ lệ thắng:51.92%

Tier:S

Jinx

Jinx — Đường dưới

Jinx

Jinx

S
  • Hưng Phấn!P
  • Tráo Hàng!Q
  • Giật Bắn!W
  • Lựu Đạn Ma Hỏa!E
  • Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R

Đường dưới · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
6 150
Thắng
3 193
Tỉ lệ thắng
51.92%
Tỉ lệ chọn
5.45%
Tỉ lệ cấm
3.51%
Độ khó
Trung bình

Thông số Jinx Đường dưới

24 232
Sát thương vật lý
826
Sát thương phép
389
Sát thương chuẩn
25 448
Tổng sát thương
22 568
Sát thương nhận
5 290
Hồi máu
7.6
Hạ gục
7.2
Số mạng
7.9
Hỗ trợ
3.3
Chuỗi hạ gục tối đa
14 080
Vàng
203
Lính tiêu diệt
7.9
CS rừng

Bảng ngọc Jinx Đường dưới

Jinx

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Quang Kính Hextech C44
  • Giày Cuồng Nộ
  • Ma Vũ Song Kiếm

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm97%
  • Lời Nhắc Tử Vong3%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik72%
  • Lời Nhắc Tử Vong28%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần55%
  • Huyết Kiếm45%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần59%
  • Huyết Kiếm41%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
WW
W
E
E
EEE
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.9%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút15.7%
  • 26–30 phút28.8%
  • 31–35 phút26.3%
  • 36–40 phút13%
  • 41+ phút6.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50%
  • 16–20 phút46.5%
  • 21–25 phút52.3%
  • 26–30 phút52.2%
  • 31–35 phút51.5%
  • 36–40 phút53.6%
  • 41+ phút53.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59%
  • Rồng đầu tiên63.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.5%
  • Trụ đầu tiên70.7%
  • Baron đầu tiên82.5%

Cách trang Jinx Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Jinx Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Jinx ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Jinx thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Jinx ở Đường dưới.

Dữ liệu Jinx Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.