Background image

Karthus Đường dưới

Karthus Đường dưới có 56.73% thắng với 0.2% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 349 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Karthus ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:349

Tỉ lệ thắng:56.73%

Tier:D

Karthus

Karthus — Đường dưới

Karthus

Karthus

D
  • Từ Chối Tử ThầnP
  • Tàn PháQ
  • Bức Tường Đau ĐớnW
  • Ô UếE
  • Khúc Cầu HồnR

Đường dưới · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
349
Thắng
198
Tỉ lệ thắng
56.73%
Tỉ lệ chọn
0.2%
Tỉ lệ cấm
0.57%
Độ khó
Trung bình

Thông số Karthus Đường dưới

279
Sát thương vật lý
41 167
Sát thương phép
1 396
Sát thương chuẩn
42 843
Tổng sát thương
26 779
Sát thương nhận
2 363
Hồi máu
10.8
Hạ gục
9.5
Số mạng
10.7
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
15 364
Vàng
208
Lính tiêu diệt
7.7
CS rừng

Bảng ngọc Karthus Đường dưới

Karthus

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Kiệt Sức
  • Tốc Biến

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon84%
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry16%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya71%
  • Quyền Trượng Bão Tố29%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Sách Chiêu Hồn Mejai33%

Trang bị 7

  • Kính Nhắm Ma Pháp50%
  • Trượng Hư Vô50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút3.2%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút14.6%
  • 26–30 phút25.8%
  • 31–35 phút27.8%
  • 36–40 phút15.5%
  • 41+ phút8.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút72.7%
  • 16–20 phút62.5%
  • 21–25 phút49%
  • 26–30 phút63.3%
  • 31–35 phút54.6%
  • 36–40 phút51.9%
  • 41+ phút56.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood64.9%
  • Rồng đầu tiên68.4%
  • Trụ đầu tiên71.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên75.5%
  • Baron đầu tiên83.9%

Cách trang Karthus Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Karthus Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Karthus ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Karthus thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Karthus ở Đường dưới.

Dữ liệu Karthus Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.