Background image

Karthus Đường dưới

Karthus Đường dưới có 51.98% thắng với 0.21% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 227 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Karthus ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:227

Tỉ lệ thắng:51.98%

Tier:D

Karthus

Karthus — Đường dưới

Karthus

Karthus

D
  • Từ Chối Tử ThầnP
  • Tàn PháQ
  • Bức Tường Đau ĐớnW
  • Ô UếE
  • Khúc Cầu HồnR

Đường dưới · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
227
Thắng
118
Tỉ lệ thắng
51.98%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
0.66%
Độ khó
Trung bình

Thông số Karthus Đường dưới

292
Sát thương vật lý
40 965
Sát thương phép
1 304
Sát thương chuẩn
42 562
Tổng sát thương
27 574
Sát thương nhận
2 116
Hồi máu
10
Hạ gục
10.1
Số mạng
10.5
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
15 246
Vàng
209
Lính tiêu diệt
8.4
CS rừng

Bảng ngọc Karthus Đường dưới

Karthus

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Kiệt Sức
  • Tốc Biến

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Quyền Trượng Bão Tố33%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon60%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya40%

Trang bị 6

  • Hỏa Khuẩn50%
  • Quỷ Thư Morello50%

Trang bị 7

  • Quyền Trượng Bão Tố50%
  • Trượng Hư Vô50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút3.5%
  • 21–25 phút8.8%
  • 26–30 phút25.6%
  • 31–35 phút29.5%
  • 36–40 phút18.1%
  • 41+ phút8.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút69.2%
  • 16–20 phút100%
  • 21–25 phút40%
  • 26–30 phút56.9%
  • 31–35 phút46.3%
  • 36–40 phút43.9%
  • 41+ phút55%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Sứ giả khe vực đầu tiên55.7%
  • Trụ đầu tiên59.1%
  • Rồng đầu tiên61.1%
  • First Blood61.3%
  • Baron đầu tiên80.4%

Cách trang Karthus Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Karthus Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Karthus ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Karthus thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Karthus ở Đường dưới.

Dữ liệu Karthus Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.