Background image

Varus Đường dưới

Varus Đường dưới có 48.83% thắng với 2.57% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 2 816 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Varus ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 816

Tỉ lệ thắng:48.83%

Tier:C

Varus

Varus — Đường dưới

Varus

Varus

C
  • Sức Mạnh Báo ThùP
  • Mũi Tên Xuyên PháQ
  • Tên ĐộcW
  • Mưa TênE
  • Sợi Xích Tội LỗiR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 816
Thắng
1 375
Tỉ lệ thắng
48.83%
Tỉ lệ chọn
2.57%
Tỉ lệ cấm
3.01%
Độ khó
Trung bình

Thông số Varus Đường dưới

15 316
Sát thương vật lý
10 968
Sát thương phép
363
Sát thương chuẩn
26 647
Tổng sát thương
22 782
Sát thương nhận
5 071
Hồi máu
8.2
Hạ gục
6.9
Số mạng
7.4
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
14 330
Vàng
206
Lính tiêu diệt
4.9
CS rừng

Bảng ngọc Varus Đường dưới

Varus

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Dao Điện Statikk
  • Giày Phàm Ăn
  • Cuồng Đao Guinsoo

Trang bị 4

  • Cung Chạng Vạng89%
  • Bình Minh & Hoàng Hôn11%

Trang bị 5

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi76%
  • Cung Chạng Vạng24%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Bình Minh & Hoàng Hôn50%

Trang bị 7

  • Khiên Băng Randuin50%
  • Bình Minh & Hoàng Hôn50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
QQQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.3%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút14.2%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút25.8%
  • 36–40 phút13.7%
  • 41+ phút7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.4%
  • 16–20 phút51.9%
  • 21–25 phút55.6%
  • 26–30 phút48.2%
  • 31–35 phút47.3%
  • 36–40 phút44.4%
  • 41+ phút47.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.1%
  • Rồng đầu tiên59.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.5%
  • Trụ đầu tiên65.9%
  • Baron đầu tiên77.7%