Background image

Kalista Đường dưới

Kalista Đường dưới có 48.22% thắng với 0.82% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 873 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Kalista ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:873

Tỉ lệ thắng:48.22%

Tier:D

Kalista

Kalista — Đường dưới

Kalista

Kalista

D
  • Phong Thái Quân NhânP
  • Đâm XuyênQ
  • Hồn Ma Do ThámW
  • Giày VòE
  • Định Mệnh Vẫy GọiR

Đường dưới · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
873
Thắng
421
Tỉ lệ thắng
48.22%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
0.31%
Độ khó
Khó

Thông số Kalista Đường dưới

21 517
Sát thương vật lý
3 693
Sát thương phép
1 683
Sát thương chuẩn
26 894
Tổng sát thương
25 427
Sát thương nhận
6 273
Hồi máu
9.7
Hạ gục
8.1
Số mạng
6.5
Hỗ trợ
4
Chuỗi hạ gục tối đa
14 645
Vàng
199
Lính tiêu diệt
9.3
CS rừng

Bảng ngọc Kalista Đường dưới

Kalista

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Dao Điện Statikk
  • Cuồng Đao Guinsoo

Trang bị 4

  • Cung Chạng Vạng71%
  • Gươm Suy Vong29%

Trang bị 5

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi65%
  • Cung Chạng Vạng35%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi67%
  • Đao Tím33%

Trang bị 7

  • Huyết Kiếm67%
  • Cuồng Cung Runaan33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.8%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút19.2%
  • 26–30 phút32.2%
  • 31–35 phút23.7%
  • 36–40 phút10.1%
  • 41+ phút5.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút40.5%
  • 16–20 phút51.2%
  • 21–25 phút49.4%
  • 26–30 phút50.9%
  • 31–35 phút50.2%
  • 36–40 phút42.1%
  • 41+ phút34.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.6%
  • Rồng đầu tiên56.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.5%
  • Trụ đầu tiên67.3%
  • Baron đầu tiên77.3%

Cách trang Kalista Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kalista Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Kalista ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Kalista thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Kalista ở Đường dưới.

Dữ liệu Kalista Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.