Background image

Kalista Đường dưới

Kalista Đường dưới có 50.84% thắng với 1% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 190 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Kalista ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 190

Tỉ lệ thắng:50.84%

Tier:A

Kalista

Kalista — Đường dưới

Kalista

Kalista

A
  • Phong Thái Quân NhânP
  • Đâm XuyênQ
  • Hồn Ma Do ThámW
  • Giày VòE
  • Định Mệnh Vẫy GọiR

Đường dưới · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 190
Thắng
605
Tỉ lệ thắng
50.84%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
0.57%
Độ khó
Khó

Thông số Kalista Đường dưới

20 115
Sát thương vật lý
4 202
Sát thương phép
1 718
Sát thương chuẩn
26 035
Tổng sát thương
23 970
Sát thương nhận
5 785
Hồi máu
9.5
Hạ gục
7.7
Số mạng
6.4
Hỗ trợ
4
Chuỗi hạ gục tối đa
14 433
Vàng
198
Lính tiêu diệt
9.1
CS rừng

Bảng ngọc Kalista Đường dưới

Kalista

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Dao Điện Statikk
  • Cuồng Đao Guinsoo

Trang bị 4

  • Cung Chạng Vạng82%
  • Gươm Suy Vong18%

Trang bị 5

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi83%
  • Cung Chạng Vạng17%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần58%
  • Khiên Băng Randuin42%

Trang bị 7

  • Gươm Suy Vong50%
  • Cung Chạng Vạng50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.2%
  • 16–20 phút5.7%
  • 21–25 phút19.6%
  • 26–30 phút32.4%
  • 31–35 phút22.7%
  • 36–40 phút9.1%
  • 41+ phút4.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.7%
  • 16–20 phút57.4%
  • 21–25 phút47.6%
  • 26–30 phút53.8%
  • 31–35 phút50.4%
  • 36–40 phút41.7%
  • 41+ phút53.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.2%
  • Rồng đầu tiên61.9%
  • Trụ đầu tiên65.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.7%
  • Baron đầu tiên79.6%

Cách trang Kalista Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kalista Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Kalista ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Kalista thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Kalista ở Đường dưới.

Dữ liệu Kalista Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.