Background image

Kog'Maw Đường dưới

Kog'Maw Đường dưới có 53.76% thắng với 0.91% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 971 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Kog'Maw ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:971

Tỉ lệ thắng:53.76%

Tier:D

Kog'Maw

Kog'Maw — Đường dưới

Kog'Maw

Kog'Maw

D
  • Bất Ngờ Từ IcathiaP
  • Phun AxítQ
  • Cao Xạ Ma PhápW
  • Dung Dịch Hư KhôngE
  • Pháo Sinh HọcR

Đường dưới · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
971
Thắng
522
Tỉ lệ thắng
53.76%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
0.43%
Độ khó
Trung bình

Thông số Kog'Maw Đường dưới

12 918
Sát thương vật lý
17 145
Sát thương phép
3 600
Sát thương chuẩn
33 664
Tổng sát thương
26 565
Sát thương nhận
6 981
Hồi máu
9.2
Hạ gục
7.9
Số mạng
7.6
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
14 592
Vàng
198
Lính tiêu diệt
6.1
CS rừng

Bảng ngọc Kog'Maw Đường dưới

Kog'Maw

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Gươm Suy Vong
  • Cuồng Đao Guinsoo

Trang bị 4

  • Cuồng Cung Runaan90%
  • Móc Diệt Thủy Quái10%

Trang bị 5

  • Cung Chạng Vạng82%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi18%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi60%
  • Cung Chạng Vạng40%

Trang bị 7

  • Móc Diệt Thủy Quái50%
  • Huyết Kiếm50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút13%
  • 26–30 phút26.5%
  • 31–35 phút27.6%
  • 36–40 phút15.7%
  • 41+ phút7.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.5%
  • 16–20 phút57.9%
  • 21–25 phút52.4%
  • 26–30 phút56.4%
  • 31–35 phút55.2%
  • 36–40 phút52.6%
  • 41+ phút46.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood61.4%
  • Rồng đầu tiên63.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.7%
  • Trụ đầu tiên71.9%
  • Baron đầu tiên79.4%

Cách trang Kog'Maw Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kog'Maw Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Kog'Maw ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Kog'Maw thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Kog'Maw ở Đường dưới.

Dữ liệu Kog'Maw Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.