Background image

Miss Fortune Đường dưới

Miss Fortune Đường dưới có 51.5% thắng với 7.11% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 5 782 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Miss Fortune ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:5 782

Tỉ lệ thắng:51.5%

Tier:S

Miss Fortune

Miss Fortune — Đường dưới

Miss Fortune

Miss Fortune

S
  • Đánh YêuP
  • Bắn Một Được HaiQ
  • Sải BướcW
  • Mưa ĐạnE
  • Bão ĐạnR

Đường dưới · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
5 782
Thắng
2 978
Tỉ lệ thắng
51.5%
Tỉ lệ chọn
7.11%
Tỉ lệ cấm
4.99%
Độ khó
Dễ

Thông số Miss Fortune Đường dưới

24 982
Sát thương vật lý
1 194
Sát thương phép
993
Sát thương chuẩn
27 170
Tổng sát thương
22 989
Sát thương nhận
4 983
Hồi máu
9.2
Hạ gục
7.3
Số mạng
7.3
Hỗ trợ
3.8
Chuỗi hạ gục tối đa
14 971
Vàng
193
Lính tiêu diệt
5.2
CS rừng

Bảng ngọc Miss Fortune Đường dưới

Miss Fortune

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Quế Cao Ngạo
  • Giày Bạc
  • Súng Hải Tặc

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm96%
  • Nỏ Thần Dominik4%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik77%
  • Lời Nhắc Tử Vong23%

Trang bị 6

  • Huyết Kiếm80%
  • Áo Choàng Bóng Tối20%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần76%
  • Đại Bác Liên Thanh24%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút13.4%
  • 26–30 phút25.2%
  • 31–35 phút26.9%
  • 36–40 phút15.6%
  • 41+ phút8.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút49.4%
  • 16–20 phút49.8%
  • 21–25 phút51.4%
  • 26–30 phút51.1%
  • 31–35 phút50.9%
  • 36–40 phút55.1%
  • 41+ phút50.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.1%
  • Rồng đầu tiên62.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.9%
  • Trụ đầu tiên68.7%
  • Baron đầu tiên79.8%

Cách trang Miss Fortune Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Miss Fortune Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Miss Fortune ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Miss Fortune thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Miss Fortune ở Đường dưới.

Dữ liệu Miss Fortune Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.