Background image

Miss Fortune Đường dưới

Miss Fortune Đường dưới có 49.83% thắng với 9% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 6 937 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Miss Fortune ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:6 937

Tỉ lệ thắng:49.83%

Tier:B

Miss Fortune

Miss Fortune — Đường dưới

Miss Fortune

Miss Fortune

B
  • Đánh YêuP
  • Bắn Một Được HaiQ
  • Sải BướcW
  • Mưa ĐạnE
  • Bão ĐạnR

Đường dưới · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
6 937
Thắng
3 457
Tỉ lệ thắng
49.83%
Tỉ lệ chọn
9%
Tỉ lệ cấm
4.9%
Độ khó
Dễ

Thông số Miss Fortune Đường dưới

24 479
Sát thương vật lý
1 187
Sát thương phép
974
Sát thương chuẩn
26 641
Tổng sát thương
22 586
Sát thương nhận
4 965
Hồi máu
9
Hạ gục
7.1
Số mạng
7
Hỗ trợ
3.8
Chuỗi hạ gục tối đa
14 784
Vàng
194
Lính tiêu diệt
4.9
CS rừng

Bảng ngọc Miss Fortune Đường dưới

Miss Fortune

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Quế Cao Ngạo
  • Giày Bạc
  • Súng Hải Tặc

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm98%
  • Nỏ Thần Dominik2%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik81%
  • Lời Nhắc Tử Vong19%

Trang bị 6

  • Huyết Kiếm76%
  • Đại Bác Liên Thanh24%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần64%
  • Đại Bác Liên Thanh36%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.1%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút12.3%
  • 26–30 phút26%
  • 31–35 phút26.2%
  • 36–40 phút14.8%
  • 41+ phút9.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút45.7%
  • 16–20 phút46.7%
  • 21–25 phút46.7%
  • 26–30 phút50.8%
  • 31–35 phút50.4%
  • 36–40 phút52.3%
  • 41+ phút50.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.6%
  • Rồng đầu tiên62.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.7%
  • Trụ đầu tiên68.7%
  • Baron đầu tiên80.3%

Cách trang Miss Fortune Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Miss Fortune Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Miss Fortune ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Miss Fortune thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Miss Fortune ở Đường dưới.

Dữ liệu Miss Fortune Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.