Background image

Miss Fortune Đường dưới

Miss Fortune Đường dưới có 49.82% thắng với 6.55% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 7 174 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Miss Fortune ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:7 174

Tỉ lệ thắng:49.82%

Tier:B

Miss Fortune

Miss Fortune — Đường dưới

Miss Fortune

Miss Fortune

B
  • Đánh YêuP
  • Bắn Một Được HaiQ
  • Sải BướcW
  • Mưa ĐạnE
  • Bão ĐạnR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
7 174
Thắng
3 574
Tỉ lệ thắng
49.82%
Tỉ lệ chọn
6.55%
Tỉ lệ cấm
4.77%
Độ khó
Dễ

Thông số Miss Fortune Đường dưới

25 365
Sát thương vật lý
1 219
Sát thương phép
998
Sát thương chuẩn
27 583
Tổng sát thương
23 493
Sát thương nhận
5 193
Hồi máu
9.3
Hạ gục
7.3
Số mạng
7
Hỗ trợ
3.8
Chuỗi hạ gục tối đa
15 114
Vàng
196
Lính tiêu diệt
4.9
CS rừng

Bảng ngọc Miss Fortune Đường dưới

Miss Fortune

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Quế Cao Ngạo
  • Giày Bạc
  • Súng Hải Tặc

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm91%
  • Nỏ Thần Dominik9%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik70%
  • Lời Nhắc Tử Vong30%

Trang bị 6

  • Huyết Kiếm80%
  • Áo Choàng Bóng Tối20%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần76%
  • Huyết Kiếm24%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút12.3%
  • 26–30 phút26.4%
  • 31–35 phút27.1%
  • 36–40 phút15.2%
  • 41+ phút9.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.8%
  • 16–20 phút45.3%
  • 21–25 phút49.9%
  • 26–30 phút50%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút50.8%
  • 41+ phút50.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56%
  • Rồng đầu tiên60.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.3%
  • Trụ đầu tiên67.6%
  • Baron đầu tiên78.1%