Background image

Zeri Đường dưới

Zeri Đường dưới có 48.72% thắng với 1.29% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 051 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Zeri ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 051

Tỉ lệ thắng:48.72%

Tier:C

Zeri

Zeri — Đường dưới

Zeri

Zeri

C
  • Nguồn Điện Di ĐộngP
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Đường dưới · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 051
Thắng
512
Tỉ lệ thắng
48.72%
Tỉ lệ chọn
1.29%
Tỉ lệ cấm
0.45%
Độ khó
Khó

Thông số Zeri Đường dưới

20 277
Sát thương vật lý
6 108
Sát thương phép
842
Sát thương chuẩn
27 228
Tổng sát thương
24 743
Sát thương nhận
5 623
Hồi máu
8.3
Hạ gục
6.9
Số mạng
7.1
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
15 030
Vàng
223
Lính tiêu diệt
8.4
CS rừng

Bảng ngọc Zeri Đường dưới

Zeri

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Phong Thần Kiếm
  • Giày Cuồng Nộ
  • Cung Tiễn Diệt Quỷ

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm94%
  • Nỏ Tử Thủ6%

Trang bị 5

  • Lời Nhắc Tử Vong63%
  • Nỏ Thần Dominik38%

Trang bị 6

  • Huyết Kiếm60%
  • Đao Thủy Ngân40%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
Q
QQ
Q
Q
W
W
WWW
W
E
E
E
EE
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5%
  • 16–20 phút5.2%
  • 21–25 phút19.5%
  • 26–30 phút30.3%
  • 31–35 phút23.5%
  • 36–40 phút10.9%
  • 41+ phút5.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút36.5%
  • 16–20 phút50.9%
  • 21–25 phút47.3%
  • 26–30 phút50.9%
  • 31–35 phút49.8%
  • 36–40 phút48.7%
  • 41+ phút45.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.4%
  • Rồng đầu tiên62.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.6%
  • Trụ đầu tiên69.9%
  • Baron đầu tiên80%

Cách trang Zeri Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Zeri Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Zeri ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Zeri thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Zeri ở Đường dưới.

Dữ liệu Zeri Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.