Background image

Zeri Đường dưới

Zeri Đường dưới có 47.88% thắng với 1.59% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 742 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Zeri ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 742

Tỉ lệ thắng:47.88%

Tier:D

Zeri

Zeri — Đường dưới

Zeri

Zeri

D
  • Nguồn Điện Di ĐộngP
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 742
Thắng
834
Tỉ lệ thắng
47.88%
Tỉ lệ chọn
1.59%
Tỉ lệ cấm
0.46%
Độ khó
Khó

Thông số Zeri Đường dưới

20 131
Sát thương vật lý
6 164
Sát thương phép
908
Sát thương chuẩn
27 204
Tổng sát thương
25 110
Sát thương nhận
5 379
Hồi máu
8.1
Hạ gục
6.8
Số mạng
7
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
14 960
Vàng
223
Lính tiêu diệt
8.9
CS rừng

Bảng ngọc Zeri Đường dưới

Zeri

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Mũi Tên Yun Tal
  • Giày Cuồng Nộ
  • Cung Tiễn Diệt Quỷ

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm100%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik70%
  • Lời Nhắc Tử Vong30%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Huyết Kiếm33%

Trang bị 7

  • Đao Thủy Ngân50%
  • Huyết Kiếm50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
Q
QQ
Q
Q
W
W
WWW
W
E
E
E
EE
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút16.4%
  • 26–30 phút29.9%
  • 31–35 phút24.7%
  • 36–40 phút12.5%
  • 41+ phút5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút45.8%
  • 16–20 phút46.2%
  • 21–25 phút44.2%
  • 26–30 phút49.3%
  • 31–35 phút50.6%
  • 36–40 phút47.7%
  • 41+ phút42.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.8%
  • Rồng đầu tiên58.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.8%
  • Trụ đầu tiên66.5%
  • Baron đầu tiên76.4%