Background image

Zeri Đường dưới

Zeri Đường dưới có 53.36% thắng với 1.82% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 774 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Zeri ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:774

Tỉ lệ thắng:53.36%

Tier:A

Zeri

Zeri — Đường dưới

Zeri

Zeri

A
  • Nguồn Điện Di ĐộngP
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Đường dưới · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
774
Thắng
413
Tỉ lệ thắng
53.36%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
0.69%
Độ khó
Khó

Thông số Zeri Đường dưới

21 212
Sát thương vật lý
5 522
Sát thương phép
651
Sát thương chuẩn
27 385
Tổng sát thương
24 045
Sát thương nhận
5 744
Hồi máu
8.4
Hạ gục
6.7
Số mạng
7.2
Hỗ trợ
3.9
Chuỗi hạ gục tối đa
14 939
Vàng
221
Lính tiêu diệt
8.4
CS rừng

Bảng ngọc Zeri Đường dưới

Zeri

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Mũi Tên Yun Tal
  • Giày Phàm Ăn
  • Cuồng Cung Runaan

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm95%
  • Nỏ Thần Dominik5%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik73%
  • Nỏ Tử Thủ27%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần75%
  • Huyết Kiếm25%

Trang bị 7

  • Đao Thủy Ngân50%
  • Khiên Hextech Thử Nghiệm50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
Q
QQ
Q
Q
W
W
WWW
W
E
E
E
EE
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút5.8%
  • 21–25 phút17.2%
  • 26–30 phút31.5%
  • 31–35 phút24.9%
  • 36–40 phút10.2%
  • 41+ phút4.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.9%
  • 16–20 phút53.3%
  • 21–25 phút49.6%
  • 26–30 phút50.8%
  • 31–35 phút55.4%
  • 36–40 phút60.8%
  • 41+ phút63.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên63.2%
  • First Blood64.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.7%
  • Trụ đầu tiên69.7%
  • Baron đầu tiên83.7%

Cách trang Zeri Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Zeri Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Zeri ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Zeri thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Zeri ở Đường dưới.

Dữ liệu Zeri Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.