Background image

Xayah Đường dưới

Xayah Đường dưới có 51.07% thắng với 1.62% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 776 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Xayah ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 776

Tỉ lệ thắng:51.07%

Tier:A

Xayah

Xayah — Đường dưới

Xayah

Xayah

A
  • Nhát Cắt Gọn GàngP
  • Phi Dao ĐôiQ
  • Bộ Cánh Chết NgườiW
  • Triệu Hồi Lông VũE
  • Bão Tố Nổi DậyR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 776
Thắng
907
Tỉ lệ thắng
51.07%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
0.5%
Độ khó
Trung bình

Thông số Xayah Đường dưới

26 415
Sát thương vật lý
215
Sát thương phép
379
Sát thương chuẩn
27 010
Tổng sát thương
24 926
Sát thương nhận
5 979
Hồi máu
7.8
Hạ gục
6.8
Số mạng
7.3
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
14 193
Vàng
212
Lính tiêu diệt
8.9
CS rừng

Bảng ngọc Xayah Đường dưới

Xayah

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Lưỡi Hái Linh Hồn
  • Giày Cuồng Nộ
  • Đao Chớp Navori

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm98%
  • Nỏ Thần Dominik2%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik61%
  • Lời Nhắc Tử Vong39%

Trang bị 6

  • Huyết Kiếm60%
  • Giáp Thiên Thần40%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần75%
  • Huyết Kiếm25%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
W
W
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút15%
  • 26–30 phút27.8%
  • 31–35 phút26.9%
  • 36–40 phút13.6%
  • 41+ phút7.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút61.7%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút51.5%
  • 26–30 phút49.4%
  • 31–35 phút48.3%
  • 36–40 phút54.1%
  • 41+ phút53.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.3%
  • Rồng đầu tiên62.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65%
  • Trụ đầu tiên68%
  • Baron đầu tiên80.1%