Background image

Xerath Đường dưới

Xerath Đường dưới có 51.04% thắng với 1.41% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 585 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Xerath ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 585

Tỉ lệ thắng:51.04%

Tier:A

Xerath

Xerath — Đường dưới

Xerath

Xerath

A
  • Áp Xung Năng LượngP
  • Xung Kích Năng LượngQ
  • Vụ Nổ Năng LượngW
  • Điện Tích CầuE
  • Nghi Thức Ma PhápR

Đường dưới · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 585
Thắng
809
Tỉ lệ thắng
51.04%
Tỉ lệ chọn
1.41%
Tỉ lệ cấm
15.31%
Độ khó
Dễ

Thông số Xerath Đường dưới

670
Sát thương vật lý
29 776
Sát thương phép
431
Sát thương chuẩn
30 878
Tổng sát thương
18 225
Sát thương nhận
1 889
Hồi máu
7.4
Hạ gục
5.8
Số mạng
9.5
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
13 936
Vàng
204
Lính tiêu diệt
1.5
CS rừng

Bảng ngọc Xerath Đường dưới

Xerath

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Kính Nhắm Ma Pháp

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa87%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon13%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon62%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya38%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Trang bị 7

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
WW
W
E
E
EEE
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.2%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút13.6%
  • 26–30 phút26.9%
  • 31–35 phút26.6%
  • 36–40 phút14.3%
  • 41+ phút8.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút57.8%
  • 16–20 phút60.8%
  • 21–25 phút51.4%
  • 26–30 phút52.9%
  • 31–35 phút47.2%
  • 36–40 phút47.4%
  • 41+ phút53.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.8%
  • Rồng đầu tiên60.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.9%
  • Trụ đầu tiên67.6%
  • Baron đầu tiên78.2%

Cách trang Xerath Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Xerath Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Xerath ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Xerath thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Xerath ở Đường dưới.

Dữ liệu Xerath Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.