Background image

Ashe Đường dưới

Ashe Đường dưới có 50.62% thắng với 7.65% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 8 380 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ashe ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:8 380

Tỉ lệ thắng:50.62%

Tier:A

Ashe

Ashe — Đường dưới

Ashe

Ashe

A
  • Băng TiễnP
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
8 380
Thắng
4 242
Tỉ lệ thắng
50.62%
Tỉ lệ chọn
7.65%
Tỉ lệ cấm
8.28%
Độ khó
Dễ

Thông số Ashe Đường dưới

21 467
Sát thương vật lý
2 138
Sát thương phép
333
Sát thương chuẩn
23 939
Tổng sát thương
21 597
Sát thương nhận
3 704
Hồi máu
6.8
Hạ gục
7.2
Số mạng
9
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
13 350
Vàng
193
Lính tiêu diệt
5.7
CS rừng

Bảng ngọc Ashe Đường dưới

Ashe

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Quang Kính Hextech C44
  • Ma Vũ Song Kiếm

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm96%
  • Lời Nhắc Tử Vong4%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik62%
  • Lời Nhắc Tử Vong38%

Trang bị 6

  • Huyết Kiếm55%
  • Giáp Thiên Thần45%

Trang bị 7

  • Cuồng Cung Runaan50%
  • Giáp Thiên Thần50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút5.2%
  • 21–25 phút14.3%
  • 26–30 phút28.7%
  • 31–35 phút25.5%
  • 36–40 phút13.7%
  • 41+ phút6.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48%
  • 16–20 phút49.7%
  • 21–25 phút52.4%
  • 26–30 phút50.8%
  • 31–35 phút49.5%
  • 36–40 phút52.4%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.2%
  • Rồng đầu tiên62.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.4%
  • Trụ đầu tiên68.7%
  • Baron đầu tiên79%