Background image

Ashe Đường dưới

Ashe Đường dưới có 50.04% thắng với 4.49% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 383 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ashe ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối

Trận3 383

Tỉ lệ thắng50.04%

TierA

Ashe

Ashe Đường dưới

Ashe

Ashe

A
  • Băng TiễnP
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Đường dưới · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 383
Thắng
1 693
Tỉ lệ thắng
50.04%
Tỉ lệ chọn
4.49%
Tỉ lệ cấm
3.37%
Độ khó
Dễ

Thông số Ashe Đường dưới

20 608
Sát thương vật lý
2 102
Sát thương phép
385
Sát thương chuẩn
23 095
Tổng sát thương
21 208
Sát thương nhận
3 525
Hồi máu
6.8
Hạ gục
7.3
Số mạng
9.1
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
13 221
Vàng
187
Lính tiêu diệt
5.9
CS rừng

Bảng ngọc Ashe Đường dưới

Ashe

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Quang Kính Hextech C44
  • Giày Cuồng Nộ
  • Ma Vũ Song Kiếm

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm88%
  • Lời Nhắc Tử Vong12%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik67%
  • Lời Nhắc Tử Vong33%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần62%
  • Huyết Kiếm38%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Cuồng Cung Runaan33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút4.9%
  • 21–25 phút14.5%
  • 26–30 phút28.3%
  • 31–35 phút25.5%
  • 36–40 phút13.8%
  • 41+ phút7.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút45.5%
  • 16–20 phút47%
  • 21–25 phút52.3%
  • 26–30 phút48.4%
  • 31–35 phút52.4%
  • 36–40 phút51%
  • 41+ phút47.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.9%
  • Rồng đầu tiên60.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.4%
  • Trụ đầu tiên69.1%
  • Baron đầu tiên78.9%

Cách trang Ashe Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ashe Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ashe ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ashe thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ashe ở Đường dưới.

Dữ liệu Ashe Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.