Background image

Ashe Đường dưới

Ashe Đường dưới có 49.12% thắng với 4.13% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 4 660 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ashe ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:4 660

Tỉ lệ thắng:49.12%

Tier:B

Ashe

Ashe — Đường dưới

Ashe

Ashe

B
  • Băng TiễnP
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Đường dưới · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
4 660
Thắng
2 289
Tỉ lệ thắng
49.12%
Tỉ lệ chọn
4.13%
Tỉ lệ cấm
3.6%
Độ khó
Dễ

Thông số Ashe Đường dưới

20 799
Sát thương vật lý
2 131
Sát thương phép
394
Sát thương chuẩn
23 325
Tổng sát thương
21 593
Sát thương nhận
3 582
Hồi máu
6.7
Hạ gục
7.5
Số mạng
9.2
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
13 249
Vàng
185
Lính tiêu diệt
5.4
CS rừng

Bảng ngọc Ashe Đường dưới

Ashe

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Quang Kính Hextech C44
  • Giày Cuồng Nộ
  • Ma Vũ Song Kiếm

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm89%
  • Lời Nhắc Tử Vong11%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik74%
  • Lời Nhắc Tử Vong26%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần68%
  • Gươm Suy Vong32%

Trang bị 7

  • Huyết Kiếm56%
  • Giáp Thiên Thần44%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút4.9%
  • 21–25 phút14.2%
  • 26–30 phút26.9%
  • 31–35 phút26.1%
  • 36–40 phút14.1%
  • 41+ phút8.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút42.7%
  • 16–20 phút48.5%
  • 21–25 phút49.4%
  • 26–30 phút49.9%
  • 31–35 phút49.3%
  • 36–40 phút50.6%
  • 41+ phút47.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54%
  • Rồng đầu tiên59.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.4%
  • Trụ đầu tiên68.1%
  • Baron đầu tiên79.3%

Cách trang Ashe Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ashe Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ashe ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ashe thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ashe ở Đường dưới.

Dữ liệu Ashe Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.