Background image

Seraphine Đường dưới

Seraphine Đường dưới có 53.33% thắng với 1.75% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 75 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Seraphine ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:75

Tỉ lệ thắng:53.33%

Tier:A

Seraphine

Seraphine — Đường dưới

Seraphine

Seraphine

A
  • Nữ Hoàng Sân KhấuP
  • Nốt CaoQ
  • Thanh Âm Bao PhủW
  • Đổi NhịpE
  • Khúc Ca Lan TỏaR

Đường dưới · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
75
Thắng
40
Tỉ lệ thắng
53.33%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
18.85%
Độ khó
Dễ

Thông số Seraphine Đường dưới

1 395
Sát thương vật lý
22 962
Sát thương phép
303
Sát thương chuẩn
24 660
Tổng sát thương
19 651
Sát thương nhận
3 669
Hồi máu
5.4
Hạ gục
5.7
Số mạng
12.1
Hỗ trợ
2.5
Chuỗi hạ gục tối đa
12 606
Vàng
191
Lính tiêu diệt
1.6
CS rừng

Bảng ngọc Seraphine Đường dưới

Seraphine

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Thiên Thần

Trang bị 4

  • Trượng Pha Lê Rylai83%
  • Trát Lệnh Đế Vương17%

Trang bị 5

  • Trát Lệnh Đế Vương75%
  • Trượng Pha Lê Rylai25%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Trang bị 7

  • Sách Chiêu Hồn Mejai100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:9.33%Tỉ lệ thắng:57.14%

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút9.3%
  • 16–20 phút6.7%
  • 21–25 phút12%
  • 26–30 phút26.7%
  • 31–35 phút25.3%
  • 36–40 phút6.7%
  • 41+ phút13.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút80%
  • 21–25 phút55.6%
  • 26–30 phút75%
  • 31–35 phút47.4%
  • 36–40 phút60%
  • 41+ phút40%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên60%
  • First Blood71.4%
  • Trụ đầu tiên76.9%
  • Baron đầu tiên82.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên86.2%

Cách trang Seraphine Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Seraphine Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Seraphine ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Seraphine thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Seraphine ở Đường dưới.

Dữ liệu Seraphine Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.