Background image

Seraphine Đường dưới

Seraphine Đường dưới có 55.26% thắng với 1.07% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 873 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Seraphine ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 873

Tỉ lệ thắng:55.26%

Tier:A

Seraphine

Seraphine — Đường dưới

Seraphine

Seraphine

A
  • Nữ Hoàng Sân KhấuP
  • Nốt CaoQ
  • Thanh Âm Bao PhủW
  • Đổi NhịpE
  • Khúc Ca Lan TỏaR

Đường dưới · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 873
Thắng
1 035
Tỉ lệ thắng
55.26%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
12.9%
Độ khó
Dễ

Thông số Seraphine Đường dưới

1 429
Sát thương vật lý
22 095
Sát thương phép
327
Sát thương chuẩn
23 852
Tổng sát thương
19 754
Sát thương nhận
4 307
Hồi máu
5.9
Hạ gục
6
Số mạng
12
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
12 901
Vàng
192
Lính tiêu diệt
1.7
CS rừng

Bảng ngọc Seraphine Đường dưới

Seraphine

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Quyền Trượng Thiên Thần

Trang bị 4

  • Trượng Pha Lê Rylai80%
  • Trát Lệnh Đế Vương20%

Trang bị 5

  • Trát Lệnh Đế Vương85%
  • Trượng Pha Lê Rylai15%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Trát Lệnh Đế Vương33%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút13.8%
  • 26–30 phút29.4%
  • 31–35 phút25%
  • 36–40 phút14.5%
  • 41+ phút7.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.3%
  • 16–20 phút53%
  • 21–25 phút52.5%
  • 26–30 phút58.4%
  • 31–35 phút55.8%
  • 36–40 phút53.9%
  • 41+ phút51.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood61.7%
  • Rồng đầu tiên66.9%
  • Trụ đầu tiên71%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên71%
  • Baron đầu tiên81.6%

Cách trang Seraphine Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Seraphine Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Seraphine ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Seraphine thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Seraphine ở Đường dưới.

Dữ liệu Seraphine Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.