Background image

Brand Đường dưới

Brand Đường dưới có 54.6% thắng với 1.08% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 185 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Brand ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 185

Tỉ lệ thắng:54.6%

Tier:A

Brand

Brand — Đường dưới

Brand

Brand

A
  • BỏngP
  • Vệt LửaQ
  • Cột LửaW
  • Bùng CháyE
  • Bão LửaR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 185
Thắng
647
Tỉ lệ thắng
54.6%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
12.19%
Độ khó
Trung bình

Thông số Brand Đường dưới

956
Sát thương vật lý
30 589
Sát thương phép
454
Sát thương chuẩn
31 999
Tổng sát thương
25 737
Sát thương nhận
2 641
Hồi máu
6.8
Hạ gục
7.2
Số mạng
9.4
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
13 368
Vàng
198
Lính tiêu diệt
3.6
CS rừng

Bảng ngọc Brand Đường dưới

Brand

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Trượng Pha Lê Rylai

Trang bị 4

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry97%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon3%

Trang bị 5

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa75%
  • Lời Nguyền Huyết Tự25%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%

Trang bị 7

  • Lời Nguyền Huyết Tự100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút11.4%
  • 26–30 phút26%
  • 31–35 phút28.4%
  • 36–40 phút15.1%
  • 41+ phút9.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút55.9%
  • 16–20 phút63%
  • 21–25 phút64.4%
  • 26–30 phút59.4%
  • 31–35 phút54.5%
  • 36–40 phút43.6%
  • 41+ phút43.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood63.2%
  • Rồng đầu tiên68%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên69.4%
  • Trụ đầu tiên70.2%
  • Baron đầu tiên76.6%