Background image

Hwei Đường dưới

Hwei Đường dưới có 45.71% thắng với 0.22% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 245 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Hwei ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:245

Tỉ lệ thắng:45.71%

Tier:D

Hwei

Hwei — Đường dưới

Hwei

Hwei

D
  • Chữ Ký Của Họa SĩP
  • Trường Phái: Thảm HọaQ
  • Trường Phái: Bình YênW
  • Trường Phái: Thống KhổE
  • Vòng Xoáy Tuyệt VọngR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
245
Thắng
112
Tỉ lệ thắng
45.71%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
1.29%
Độ khó
Khó

Thông số Hwei Đường dưới

996
Sát thương vật lý
29 975
Sát thương phép
402
Sát thương chuẩn
31 374
Tổng sát thương
22 722
Sát thương nhận
2 530
Hồi máu
7
Hạ gục
6.6
Số mạng
9.7
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
13 733
Vàng
206
Lính tiêu diệt
1.9
CS rừng

Bảng ngọc Hwei Đường dưới

Hwei

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa63%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya38%

Trang bị 5

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa75%
  • Lời Nguyền Huyết Tự25%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Quỷ Thư Morello33%

Trang bị 7

  • Hoa Tử Linh100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:4.49%Tỉ lệ thắng:72.73%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.1%
  • 16–20 phút2%
  • 21–25 phút10.2%
  • 26–30 phút33.5%
  • 31–35 phút27.8%
  • 36–40 phút11.8%
  • 41+ phút10.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút40%
  • 16–20 phút60%
  • 21–25 phút64%
  • 26–30 phút39%
  • 31–35 phút45.6%
  • 36–40 phút41.4%
  • 41+ phút53.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên52.8%
  • First Blood53.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.5%
  • Trụ đầu tiên64%
  • Baron đầu tiên78.9%