Background image

Tristana Đường dưới

Tristana Đường dưới có 51.18% thắng với 4.77% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 2 028 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Tristana ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 028

Tỉ lệ thắng:51.18%

Tier:S

Tristana

Tristana — Đường dưới

Tristana

Tristana

S
  • Ngắm BắnP
  • Súng Liên ThanhQ
  • Phóng Nhảy Tên LửaW
  • Bọc Thuốc SúngE
  • Đại Bác Đẩy LùiR

Đường dưới · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 028
Thắng
1 038
Tỉ lệ thắng
51.18%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
6.42%
Độ khó
Dễ

Thông số Tristana Đường dưới

23 757
Sát thương vật lý
2 156
Sát thương phép
541
Sát thương chuẩn
26 455
Tổng sát thương
23 237
Sát thương nhận
5 624
Hồi máu
9.8
Hạ gục
6.9
Số mạng
6.1
Hỗ trợ
4.1
Chuỗi hạ gục tối đa
14 843
Vàng
191
Lính tiêu diệt
8
CS rừng

Bảng ngọc Tristana Đường dưới

Tristana

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Mũi Tên Yun Tal
  • Giày Cuồng Nộ
  • Vô Cực Kiếm

Trang bị 4

  • Đao Chớp Navori81%
  • Nỏ Thần Dominik19%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik60%
  • Lời Nhắc Tử Vong40%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Huyết Kiếm33%

Trang bị 7

  • Huyết Kiếm50%
  • Quang Kính Hextech C4450%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
QQ
Q
W
W
WWW
W
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút14.9%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút26.7%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút6.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.5%
  • 16–20 phút54.8%
  • 21–25 phút49.2%
  • 26–30 phút50.9%
  • 31–35 phút52.8%
  • 36–40 phút48.3%
  • 41+ phút51.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.4%
  • Rồng đầu tiên63%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.2%
  • Trụ đầu tiên68.9%
  • Baron đầu tiên79.1%

Cách trang Tristana Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Tristana Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Tristana ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Tristana thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Tristana ở Đường dưới.

Dữ liệu Tristana Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.