Background image

Tristana Đường dưới

Tristana Đường dưới có 49.4% thắng với 2.51% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 2 751 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Tristana ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 751

Tỉ lệ thắng:49.4%

Tier:B

Tristana

Tristana — Đường dưới

Tristana

Tristana

B
  • Ngắm BắnP
  • Súng Liên ThanhQ
  • Phóng Nhảy Tên LửaW
  • Bọc Thuốc SúngE
  • Đại Bác Đẩy LùiR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 751
Thắng
1 359
Tỉ lệ thắng
49.4%
Tỉ lệ chọn
2.51%
Tỉ lệ cấm
2.14%
Độ khó
Dễ

Thông số Tristana Đường dưới

23 212
Sát thương vật lý
2 281
Sát thương phép
568
Sát thương chuẩn
26 062
Tổng sát thương
24 323
Sát thương nhận
5 816
Hồi máu
9.8
Hạ gục
7.1
Số mạng
5.7
Hỗ trợ
4
Chuỗi hạ gục tối đa
14 648
Vàng
187
Lính tiêu diệt
7.5
CS rừng

Bảng ngọc Tristana Đường dưới

Tristana

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Súng Hải Tặc
  • Giày Cuồng Nộ
  • Vô Cực Kiếm

Trang bị 4

  • Đao Chớp Navori97%
  • Lời Nhắc Tử Vong3%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik82%
  • Lời Nhắc Tử Vong18%

Trang bị 6

  • Huyết Kiếm87%
  • Giáp Thiên Thần13%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần80%
  • Móc Diệt Thủy Quái20%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.5%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút13.1%
  • 26–30 phút27.8%
  • 31–35 phút26.9%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút8.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.7%
  • 16–20 phút50.9%
  • 21–25 phút52.6%
  • 26–30 phút46.3%
  • 31–35 phút51.9%
  • 36–40 phút48.4%
  • 41+ phút45.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.8%
  • Rồng đầu tiên61%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.4%
  • Trụ đầu tiên66.9%
  • Baron đầu tiên76%