Background image

Tristana Đường dưới

Tristana Đường dưới có 49.55% thắng với 3.69% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 551 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Tristana ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:551

Tỉ lệ thắng:49.55%

Tier:B

Tristana

Tristana — Đường dưới

Tristana

Tristana

B
  • Ngắm BắnP
  • Súng Liên ThanhQ
  • Phóng Nhảy Tên LửaW
  • Bọc Thuốc SúngE
  • Đại Bác Đẩy LùiR

Đường dưới · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
551
Thắng
273
Tỉ lệ thắng
49.55%
Tỉ lệ chọn
3.69%
Tỉ lệ cấm
3.1%
Độ khó
Dễ

Thông số Tristana Đường dưới

23 327
Sát thương vật lý
2 178
Sát thương phép
559
Sát thương chuẩn
26 065
Tổng sát thương
23 449
Sát thương nhận
5 575
Hồi máu
10
Hạ gục
7
Số mạng
5.7
Hỗ trợ
4.2
Chuỗi hạ gục tối đa
14 830
Vàng
190
Lính tiêu diệt
7.6
CS rừng

Bảng ngọc Tristana Đường dưới

Tristana

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Súng Hải Tặc
  • Giày Cuồng Nộ
  • Vô Cực Kiếm

Trang bị 4

  • Đao Chớp Navori88%
  • Lời Nhắc Tử Vong13%

Trang bị 5

  • Lời Nhắc Tử Vong60%
  • Nỏ Thần Dominik40%

Trang bị 6

  • Huyết Kiếm60%
  • Giáp Thiên Thần40%

Trang bị 7

  • Đao Thủy Ngân100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.81%Tỉ lệ thắng:60%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.7%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút15.4%
  • 26–30 phút25.6%
  • 31–35 phút26.1%
  • 36–40 phút15.1%
  • 41+ phút6.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút43.2%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút51.8%
  • 26–30 phút46.1%
  • 31–35 phút52.1%
  • 36–40 phút55.4%
  • 41+ phút40.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.6%
  • Rồng đầu tiên62%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.8%
  • Trụ đầu tiên68%
  • Baron đầu tiên81.1%

Cách trang Tristana Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Tristana Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Tristana ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Tristana thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Tristana ở Đường dưới.

Dữ liệu Tristana Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.