Background image

Tristana Đường dưới

Tristana Đường dưới có 49.37% thắng với 3.89% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 3 162 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Tristana ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 162

Tỉ lệ thắng:49.37%

Tier:B

Tristana

Tristana — Đường dưới

Tristana

Tristana

B
  • Ngắm BắnP
  • Súng Liên ThanhQ
  • Phóng Nhảy Tên LửaW
  • Bọc Thuốc SúngE
  • Đại Bác Đẩy LùiR

Đường dưới · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 162
Thắng
1 561
Tỉ lệ thắng
49.37%
Tỉ lệ chọn
3.89%
Tỉ lệ cấm
3.6%
Độ khó
Dễ

Thông số Tristana Đường dưới

23 541
Sát thương vật lý
2 175
Sát thương phép
498
Sát thương chuẩn
26 215
Tổng sát thương
23 531
Sát thương nhận
5 623
Hồi máu
9.7
Hạ gục
7
Số mạng
6
Hỗ trợ
4.1
Chuỗi hạ gục tối đa
14 818
Vàng
192
Lính tiêu diệt
7.8
CS rừng

Bảng ngọc Tristana Đường dưới

Tristana

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Súng Hải Tặc
  • Giày Cuồng Nộ
  • Vô Cực Kiếm

Trang bị 4

  • Đao Chớp Navori91%
  • Đại Bác Liên Thanh9%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik64%
  • Lời Nhắc Tử Vong36%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần71%
  • Huyết Kiếm29%

Trang bị 7

  • Huyết Kiếm50%
  • Giáp Thiên Thần50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút14.6%
  • 26–30 phút27.9%
  • 31–35 phút26.5%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút6.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút55.6%
  • 16–20 phút48.2%
  • 21–25 phút50%
  • 26–30 phút48.4%
  • 31–35 phút47.9%
  • 36–40 phút49.8%
  • 41+ phút53.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.8%
  • Rồng đầu tiên61.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.5%
  • Trụ đầu tiên66.5%
  • Baron đầu tiên79%

Cách trang Tristana Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Tristana Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Tristana ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Tristana thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Tristana ở Đường dưới.

Dữ liệu Tristana Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.