Background image

Yunara Đường dưới

Yunara Đường dưới có 50% thắng với 2.19% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 778 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Yunara ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 778

Tỉ lệ thắng:50%

Tier:A

Yunara

Yunara — Đường dưới

Yunara

Yunara

A
  • Thệ Ước Khởi NguyênP
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Đường dưới · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 778
Thắng
889
Tỉ lệ thắng
50%
Tỉ lệ chọn
2.19%
Tỉ lệ cấm
1.16%
Độ khó
Trung bình

Thông số Yunara Đường dưới

16 400
Sát thương vật lý
8 714
Sát thương phép
726
Sát thương chuẩn
25 840
Tổng sát thương
23 270
Sát thương nhận
5 213
Hồi máu
7.4
Hạ gục
7.1
Số mạng
7.4
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
14 170
Vàng
209
Lính tiêu diệt
6.8
CS rừng

Bảng ngọc Yunara Đường dưới

Yunara

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Móc Diệt Thủy Quái
  • Giày Cuồng Nộ
  • Cung Tiễn Diệt Quỷ

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm85%
  • Quang Kính Hextech C4415%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik69%
  • Vô Cực Kiếm31%

Trang bị 6

  • Nỏ Tử Thủ69%
  • Quang Kính Hextech C4431%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần57%
  • Huyết Kiếm43%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút5.6%
  • 21–25 phút16.3%
  • 26–30 phút27.2%
  • 31–35 phút26%
  • 36–40 phút13.2%
  • 41+ phút6.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút43.6%
  • 16–20 phút50.5%
  • 21–25 phút49%
  • 26–30 phút51.6%
  • 31–35 phút46.9%
  • 36–40 phút53.4%
  • 41+ phút57.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.1%
  • Rồng đầu tiên60.2%
  • Trụ đầu tiên66.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.5%
  • Baron đầu tiên81.9%

Cách trang Yunara Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Yunara Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Yunara ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Yunara thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Yunara ở Đường dưới.

Dữ liệu Yunara Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.