Background image

Yunara Đường dưới

Yunara Đường dưới có 45.89% thắng với 2.17% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 2 373 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Yunara ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 373

Tỉ lệ thắng:45.89%

Tier:D

Yunara

Yunara — Đường dưới

Yunara

Yunara

D
  • Thệ Ước Khởi NguyênP
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 373
Thắng
1 089
Tỉ lệ thắng
45.89%
Tỉ lệ chọn
2.17%
Tỉ lệ cấm
1.53%
Độ khó
Trung bình

Thông số Yunara Đường dưới

16 915
Sát thương vật lý
9 035
Sát thương phép
774
Sát thương chuẩn
26 725
Tổng sát thương
24 170
Sát thương nhận
5 444
Hồi máu
7.5
Hạ gục
7.1
Số mạng
7
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
14 383
Vàng
212
Lính tiêu diệt
7.2
CS rừng

Bảng ngọc Yunara Đường dưới

Yunara

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Móc Diệt Thủy Quái
  • Giày Cuồng Nộ
  • Cung Tiễn Diệt Quỷ

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm98%
  • Cuồng Cung Runaan2%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik81%
  • Quang Kính Hextech C4419%

Trang bị 6

  • Nỏ Tử Thủ63%
  • Giáp Thiên Thần38%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Nỏ Tử Thủ50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút4.9%
  • 21–25 phút15.6%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút25.2%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút6.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút41.8%
  • 16–20 phút47%
  • 21–25 phút42%
  • 26–30 phút46.8%
  • 31–35 phút47.3%
  • 36–40 phút44.2%
  • 41+ phút52.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.7%
  • Rồng đầu tiên57.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.1%
  • Trụ đầu tiên65.7%
  • Baron đầu tiên75%