Background image

Katarina Đường dưới

Katarina Đường dưới có 51.29% thắng với 0.25% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 271 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Katarina ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:271

Tỉ lệ thắng:51.29%

Tier:D

Katarina

Katarina — Đường dưới

Katarina

Katarina

D
  • Tham LamP
  • Phi DaoQ
  • Tung HứngW
  • Ám SátE
  • Bông Sen Tử ThầnR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
271
Thắng
139
Tỉ lệ thắng
51.29%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
9.67%
Độ khó
Khó

Thông số Katarina Đường dưới

15 526
Sát thương vật lý
13 676
Sát thương phép
1 510
Sát thương chuẩn
30 713
Tổng sát thương
31 491
Sát thương nhận
8 471
Hồi máu
11.9
Hạ gục
8.2
Số mạng
6.8
Hỗ trợ
4.6
Chuỗi hạ gục tối đa
14 351
Vàng
174
Lính tiêu diệt
3
CS rừng

Bảng ngọc Katarina Đường dưới

Katarina

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Móc Diệt Thủy Quái
  • Giày Phàm Ăn
  • Gươm Suy Vong

Trang bị 4

  • Cung Chạng Vạng88%
  • Rìu Mãng Xà13%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần80%
  • Giáp Tâm Linh20%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi100%

Trang bị 7

  • Rìu Đại Mãng Xà100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:3.32%Tỉ lệ thắng:22.22%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút7%
  • 21–25 phút17%
  • 26–30 phút31%
  • 31–35 phút24.7%
  • 36–40 phút10.7%
  • 41+ phút4.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút40%
  • 16–20 phút57.9%
  • 21–25 phút60.9%
  • 26–30 phút52.4%
  • 31–35 phút44.8%
  • 36–40 phút41.4%
  • 41+ phút72.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.7%
  • Trụ đầu tiên66.4%
  • Rồng đầu tiên68%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.4%
  • Baron đầu tiên80.5%