Background image

Jhin Đường dưới

Jhin Đường dưới có 48.99% thắng với 7.19% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 7 883 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jhin ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:7 883

Tỉ lệ thắng:48.99%

Tier:C

Jhin

Jhin — Đường dưới

Jhin

Jhin

C
  • Lời Thì ThầmP
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Đường dưới · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
7 883
Thắng
3 862
Tỉ lệ thắng
48.99%
Tỉ lệ chọn
7.19%
Tỉ lệ cấm
3.19%
Độ khó
Trung bình

Thông số Jhin Đường dưới

24 042
Sát thương vật lý
1 389
Sát thương phép
418
Sát thương chuẩn
25 849
Tổng sát thương
22 816
Sát thương nhận
5 560
Hồi máu
8.8
Hạ gục
6.4
Số mạng
8.3
Hỗ trợ
4
Chuỗi hạ gục tối đa
14 322
Vàng
203
Lính tiêu diệt
4
CS rừng

Bảng ngọc Jhin Đường dưới

Jhin

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Súng Hải Tặc
  • Giày Bạc
  • Vô Cực Kiếm

Trang bị 4

  • Đại Bác Liên Thanh73%
  • Nỏ Thần Dominik27%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik68%
  • Đại Bác Liên Thanh32%

Trang bị 6

  • Huyết Kiếm68%
  • Giáp Thiên Thần32%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần55%
  • Huyết Kiếm45%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút12.6%
  • 26–30 phút26.8%
  • 31–35 phút27.8%
  • 36–40 phút14%
  • 41+ phút8.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.2%
  • 16–20 phút46.8%
  • 21–25 phút49%
  • 26–30 phút48.4%
  • 31–35 phút49%
  • 36–40 phút50.8%
  • 41+ phút46.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.8%
  • Rồng đầu tiên59.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.4%
  • Trụ đầu tiên65.9%
  • Baron đầu tiên77.5%