Background image

Jhin Đường dưới

Jhin Đường dưới có 48.97% thắng với 7.82% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 6 363 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jhin ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:6 363

Tỉ lệ thắng:48.97%

Tier:C

Jhin

Jhin — Đường dưới

Jhin

Jhin

C
  • Lời Thì ThầmP
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Đường dưới · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
6 363
Thắng
3 116
Tỉ lệ thắng
48.97%
Tỉ lệ chọn
7.82%
Tỉ lệ cấm
3.36%
Độ khó
Trung bình

Thông số Jhin Đường dưới

23 248
Sát thương vật lý
1 458
Sát thương phép
416
Sát thương chuẩn
25 123
Tổng sát thương
22 144
Sát thương nhận
5 195
Hồi máu
8.8
Hạ gục
6.3
Số mạng
8.3
Hỗ trợ
4
Chuỗi hạ gục tối đa
14 154
Vàng
200
Lính tiêu diệt
3.8
CS rừng

Bảng ngọc Jhin Đường dưới

Jhin

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Súng Hải Tặc
  • Giày Bạc
  • Vô Cực Kiếm

Trang bị 4

  • Đại Bác Liên Thanh69%
  • Nỏ Thần Dominik31%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik67%
  • Đại Bác Liên Thanh33%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần61%
  • Huyết Kiếm39%

Trang bị 7

  • Nguyệt Quế Cao Ngạo50%
  • Giáp Thiên Thần50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4.5%
  • 21–25 phút13.1%
  • 26–30 phút28.3%
  • 31–35 phút27.2%
  • 36–40 phút14.3%
  • 41+ phút7.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50.3%
  • 16–20 phút47.2%
  • 21–25 phút49.5%
  • 26–30 phút49.6%
  • 31–35 phút48.2%
  • 36–40 phút48.2%
  • 41+ phút50.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.7%
  • Rồng đầu tiên60.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64%
  • Trụ đầu tiên65.6%
  • Baron đầu tiên78.6%

Cách trang Jhin Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Jhin Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Jhin ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Jhin thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Jhin ở Đường dưới.

Dữ liệu Jhin Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.