Background image

Jhin Đường dưới

Jhin Đường dưới có 50.41% thắng với 7.91% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 5 963 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jhin ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối

Trận5 963

Tỉ lệ thắng50.41%

TierA

Jhin

Jhin Đường dưới

Jhin

Jhin

A
  • Lời Thì ThầmP
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Đường dưới · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
5 963
Thắng
3 006
Tỉ lệ thắng
50.41%
Tỉ lệ chọn
7.91%
Tỉ lệ cấm
3.43%
Độ khó
Trung bình

Thông số Jhin Đường dưới

23 368
Sát thương vật lý
1 463
Sát thương phép
422
Sát thương chuẩn
25 253
Tổng sát thương
22 182
Sát thương nhận
5 300
Hồi máu
8.8
Hạ gục
6.2
Số mạng
8.5
Hỗ trợ
4
Chuỗi hạ gục tối đa
14 230
Vàng
201
Lính tiêu diệt
3.8
CS rừng

Bảng ngọc Jhin Đường dưới

Jhin

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Quế Cao Ngạo
  • Giày Bạc
  • Súng Hải Tặc

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm90%
  • Nỏ Thần Dominik10%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik50%
  • Đại Bác Liên Thanh50%

Trang bị 6

  • Đại Bác Liên Thanh65%
  • Nỏ Thần Dominik35%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Kiếm Ma Youmuu33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.9%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút13.8%
  • 26–30 phút28.9%
  • 31–35 phút27.1%
  • 36–40 phút13.6%
  • 41+ phút7.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.4%
  • 16–20 phút53.7%
  • 21–25 phút48.3%
  • 26–30 phút50%
  • 31–35 phút50.8%
  • 36–40 phút49.2%
  • 41+ phút52.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.8%
  • Rồng đầu tiên61.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.8%
  • Trụ đầu tiên66.7%
  • Baron đầu tiên79.7%

Cách trang Jhin Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Jhin Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Jhin ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Jhin thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Jhin ở Đường dưới.

Dữ liệu Jhin Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.