Background image

Rumble Hỗ trợ

Rumble Hỗ trợ có 25% thắng với 0.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 8 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Rumble ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:8

Tỉ lệ thắng:25%

Tier:D

Rumble

Rumble — Hỗ trợ

Rumble

Rumble

D
  • Khổng Lồ Bãi RácP
  • Súng Phun LửaQ
  • Khiên Phế LiệuW
  • Lao Móc ĐiệnE
  • Mưa Tên LửaR

Hỗ trợ · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
8
Thắng
2
Tỉ lệ thắng
25%
Tỉ lệ chọn
0.01%
Tỉ lệ cấm
0.52%
Độ khó
Khó

Thông số Rumble Hỗ trợ

1 042
Sát thương vật lý
21 421
Sát thương phép
1 374
Sát thương chuẩn
23 838
Tổng sát thương
28 690
Sát thương nhận
4 065
Hồi máu
5.5
Hạ gục
8.4
Số mạng
10.5
Hỗ trợ
2
Chuỗi hạ gục tối đa
10 612
Vàng
41.3
Lính tiêu diệt
6.9
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút75%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút25%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút33.3%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Sứ giả khe vực đầu tiên20%
  • First Blood33.3%
  • Trụ đầu tiên33.3%
  • Rồng đầu tiên50%
  • Baron đầu tiên100%

Cách trang Rumble Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Rumble Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Rumble ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Rumble thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Rumble ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Rumble Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.