Background image

Xayah

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối:

Xayah

Xayah
Chiêm TinhBắn Tỉa

Xayah

4Hàng sau

Bản vá 17.7 · Set 17

Đấu Trường Chân Lý13 373 trận

Vị trí TB:
4.37
Tỉ lệ chọn:
8%
Top 4:
51.21%
Tỷ lệ thắng:
16.64%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Xayah

Tinh Tú Nảy Bật

Tinh Tú Nảy Bật

0 / 50
Nội tại: Các đòn đánh nảy bật để tấn công 3/3/5 lần, giảm 60%/60%/30% sát thương gây ra sau mỗi mục tiêu trúng đòn và để lại một Lông Vũ phía sau mục tiêu cuối cùng. Kích hoạt: Nhận 75% Tốc Độ Đánh trong 6 đòn đánh tiếp theo. Khi kết thúc, thu hồi tất cả Lông Vũ chia đều lên 3 kẻ địch gần nhất, mỗi lông vũ gây 51/77/960 Attack Damage sát thương vật lý. Mục tiêu hiện tại của Xayah chịu thêm 25/40/200 Attack Damage sát thương vật lý cho mỗi lông vũ.

Chỉ số Xayah

850/​1530/​2754
Máu
49/​74/​110
Sát thương đòn thường
0/​50
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
30
Giáp
30
Kháng phép
0.75
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
6
Tầm đánh

Phân bố cấp Xayah

  • 1
    Vị trí TB: 5.4033.4%
  • 2
    Vị trí TB: 3.8965.4%
  • 3
    Vị trí TB: 1.951.1%
  • 4
    Vị trí TB: —0%

Phân bố đồ Xayah

  • 0
    Vị trí TB: 4.2922%
  • 1
    Vị trí TB: 4.587.6%
  • 2
    Vị trí TB: 5.089.9%
  • 3
    Vị trí TB: 4.2660.5%

Hệ Xayah

Synergy Xayah

Thường ghép cùng Xayah

  • S+
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Áo Choàng BạcCung Gỗ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Áo Choàng BạcCung Gỗ
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB: 3.70Tỷ lệ thắng:27.93%Top 4:61.62%
    18.3%
  • S
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Áo Choàng BạcCung Gỗ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB: 4.03Tỷ lệ thắng:20.88%Top 4:56.49%
    4.3%
  • S
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Áo Choàng BạcCung Gỗ
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 3.75Tỷ lệ thắng:28.65%Top 4:59.65%
    2.6%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Diệt Khổng Lồ
    Kiếm B.F.Cung Gỗ
    Vị trí TB: 4.56Tỷ lệ thắng:10.73%Top 4:50.17%
    2.2%

Đồ hàng đầu cho Xayah

  • S
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB: 4.07Tỷ lệ thắng:21.9%Top 4:55.1%
    29.5%
  • A
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Áo Choàng BạcCung Gỗ
    Vị trí TB: 4.16Tỷ lệ thắng:20.75%Top 4:54.29%
    57.9%
  • A
    Diệt Khổng Lồ
    Kiếm B.F.Cung Gỗ
    Vị trí TB: 4.46Tỷ lệ thắng:12.35%Top 4:52.58%
    12.6%
  • A
    Kiếm Tử Thần
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB: 4.39Tỷ lệ thắng:15.08%Top 4:50.53%
    11.9%
Mọi độ khó
Mọi tier
Mọi chế độ
Thứ tự mặc định

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Obsidian Riven

Set 17
Bản vá 17.7
Fast 8
Trung bình
Vị trí TB:4.13Tỷ lệ thắng:21.61%Top 4:54.23%Game:1.27%

Comp đầu game

Ezreal
Aatrox
Akali
Jax
Aurora
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Thủy Ngân
Bel'Veth
Áo Choàng Bóng TốiMóng Vuốt SterakKiếm Tử Thần
Briar
Vô Cực KiếmCung XanhBùa Đỏ

Vị trí đầu game

Aatrox
Jax
Bel'Veth
Akali
Briar
Ezreal
Aurora

Vị trí

Nunu & Willump
Aatrox
Jax
Fiora
Akali
Riven
Ezreal
Xayah
Jhin

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Riven
Xayah
Jhin

Ưu tiên vòng quay

Kiếm B.F.
Giáp Lưới
Găng Đấu Tập
Áo Choàng Bạc

Đồ chủ lực Riven

Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm B.F.Giáp Lưới
Áo Choàng Thủy Ngân
Găng Đấu TậpÁo Choàng Bạc
Móng Vuốt Sterak
Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Xayah

Cung Xanh
Cung GỗGăng Đấu Tập
Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Áo Choàng BạcCung Gỗ

Đồ chủ lực Jhin

Kiếm Tử Thần
Kiếm B.F.Kiếm B.F.
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
D

Sapphire Talon

Set 17
Bản vá 17.7
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB:5.11Tỷ lệ thắng:7.82%Top 4:38.32%Game:1.83%

Comp đầu game

Twisted Fate
Talon
Vô Cực KiếmDiệt Khổng LồBàn Tay Công Lý
Aatrox
Jax
Akali
Lulu
Bùa XanhGăng Bảo ThạchChùy Đoản Côn
Aurora
Cuồng Đao Guinsoo

Vị trí đầu game

Aatrox
Jax
Talon
Akali
Twisted Fate
Lulu
Aurora

Vị trí

Morgana
Aatrox
Jax
Talon
Akali
Twisted Fate
Lulu
Kindred
Xayah

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Talon
Lulu
Xayah

Ưu tiên vòng quay

Kiếm B.F.
Găng Đấu Tập
Cung Gỗ
Nước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Talon

Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Diệt Khổng Lồ
Kiếm B.F.Cung Gỗ
Bàn Tay Công Lý
Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập

Đồ chủ lực Lulu

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Gậy Quá KhổGăng Đấu Tập
Chùy Đoản Côn
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập

Đồ chủ lực Xayah

Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Cung Xanh
Cung GỗGăng Đấu Tập
Diệt Khổng Lồ
Kiếm B.F.Cung Gỗ

Cách trang Xayah được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Xayah này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế lấy qua API của Riot Games. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Xayah thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Xayah thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Xayah này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.