Background image

Găng Bảo Thạch trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Găng Bảo Thạch trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Găng Bảo Thạch

Găng Bảo Thạch
Gậy Quá KhổGăng Đấu Tập

Găng Bảo Thạch

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 39 902 trận

Nhận Chuẩn Xác. Precision

Ability Power:
35
Critical Strike Chance:
35
Vị trí TB:
4.27
Tỉ lệ chọn:
41.6%
Top 4:
54.45%
Tỷ lệ thắng:
13.58%

Tướng dùng Găng Bảo Thạch

  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.46Top 4:50.65%Tỷ lệ thắng:9.6%
    43.5%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.55Top 4:50.32%Tỷ lệ thắng:14.6%
    41.3%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.26Top 4:54.52%Tỷ lệ thắng:16.12%
    34.3%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.55Top 4:47.24%Tỷ lệ thắng:10.38%
    31.3%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.15Top 4:56.93%Tỷ lệ thắng:13.45%
    29.2%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.61Top 4:47.7%Tỷ lệ thắng:14.25%
    27.8%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.29Top 4:53.89%Tỷ lệ thắng:12.23%
    26.6%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.09Top 4:57.69%Tỷ lệ thắng:15.69%
    25.4%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.01Top 4:58.67%Tỷ lệ thắng:19.45%
    19.7%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.29Top 4:54.47%Tỷ lệ thắng:13.15%
    17.6%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.40Top 4:50.27%Tỷ lệ thắng:11.4%
    14.7%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.69Top 4:65.56%Tỷ lệ thắng:20.73%
    14.2%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.60Top 4:48.39%Tỷ lệ thắng:8.02%
    12.7%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.46Top 4:51.63%Tỷ lệ thắng:10.27%
    12.6%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.56Top 4:67.25%Tỷ lệ thắng:22.05%
    12.5%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.05Top 4:40.16%Tỷ lệ thắng:5.88%
    11.8%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.73Top 4:66.42%Tỷ lệ thắng:18.62%
    10.8%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.46Top 4:50.67%Tỷ lệ thắng:11.52%
    8.9%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.09Top 4:57.86%Tỷ lệ thắng:13.91%
    8.6%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.58Top 4:47.6%Tỷ lệ thắng:8.16%
    8.6%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.74Top 4:65.4%Tỷ lệ thắng:20.48%
    7.8%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.55Top 4:48.76%Tỷ lệ thắng:10.16%
    4%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.39Top 4:55.01%Tỷ lệ thắng:9.22%
    2.7%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.66Top 4:67.74%Tỷ lệ thắng:20.43%
    2.4%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.03Top 4:60.44%Tỷ lệ thắng:13.19%
    2.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.82Top 4:45.05%Tỷ lệ thắng:7.07%
    1.9%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:5.45Top 4:30%Tỷ lệ thắng:3.33%
    1.4%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.19Top 4:60.5%Tỷ lệ thắng:10%
    1.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:5.23Top 4:36.18%Tỷ lệ thắng:5.92%
    1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.32Top 4:52.3%Tỷ lệ thắng:12.07%
    1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.18Top 4:59.65%Tỷ lệ thắng:9.65%
    0.9%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.15Top 4:55%Tỷ lệ thắng:10%
    0.8%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.34Top 4:50.57%Tỷ lệ thắng:18.39%
    0.8%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.39Top 4:48.18%Tỷ lệ thắng:10.91%
    0.7%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.06Top 4:57.83%Tỷ lệ thắng:16.87%
    0.6%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.49Top 4:52.54%Tỷ lệ thắng:8.47%
    0.5%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.75Top 4:70%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.4%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.09Top 4:60.29%Tỷ lệ thắng:14.71%
    0.3%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.37Top 4:55%Tỷ lệ thắng:10%
    0.3%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.09Top 4:55.36%Tỷ lệ thắng:17.86%
    0.2%