Background image

Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Áo Choàng Bóng Tối trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Áo Choàng Bóng Tối

Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm B.F.Giáp Lưới

Áo Choàng Bóng Tối

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 19 489 trận

Khi còn 60% Máu, trở nên không thể bị nhắm tới trong thoáng chốc, loại bỏ mọi hiệu ứng bất lợi và hồi lại 30 Máu đã mất.

Attack Damage:
0.1
Ability Power:
10
Armor:
20
Attack Speed:
15
Damage Reduction:
100
Health threshold:
60
Missing Health Restore:
0.3
Stealth Duration:
1
Vị trí TB:
4
Tỉ lệ chọn:
20.32%
Top 4:
59.76%
Tỷ lệ thắng:
15.96%

Tướng dùng Áo Choàng Bóng Tối

  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:3.99Top 4:57.12%Tỷ lệ thắng:21.51%
    49.8%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.98Top 4:60.01%Tỷ lệ thắng:17.44%
    44.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.37Top 4:71.27%Tỷ lệ thắng:25.6%
    18.6%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.79Top 4:63.87%Tỷ lệ thắng:17.12%
    17.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.43Top 4:52.3%Tỷ lệ thắng:8.18%
    13.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.74Top 4:64.3%Tỷ lệ thắng:19.14%
    10.5%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.68Top 4:46.34%Tỷ lệ thắng:8.54%
    5.9%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.19Top 4:56.02%Tỷ lệ thắng:19.92%
    5%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.11Top 4:57.77%Tỷ lệ thắng:13.24%
    4.9%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.67Top 4:49.48%Tỷ lệ thắng:7.07%
    4.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.65Top 4:47.16%Tỷ lệ thắng:5.21%
    4.2%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.09Top 4:58.24%Tỷ lệ thắng:14.61%
    4.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.29Top 4:54.41%Tỷ lệ thắng:8.99%
    3.5%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.71Top 4:65.99%Tỷ lệ thắng:16.89%
    3.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.90Top 4:42.04%Tỷ lệ thắng:8.63%
    3.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.52Top 4:70.37%Tỷ lệ thắng:23.28%
    2.3%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.33Top 4:55.29%Tỷ lệ thắng:9.29%
    2%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.34Top 4:71.69%Tỷ lệ thắng:23.74%
    1.9%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.34Top 4:73.08%Tỷ lệ thắng:18.59%
    1.1%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.48Top 4:49.11%Tỷ lệ thắng:8.04%
    1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.53Top 4:49.47%Tỷ lệ thắng:8.48%
    1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.45Top 4:68.75%Tỷ lệ thắng:17.36%
    0.9%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.13Top 4:56.55%Tỷ lệ thắng:11.03%
    0.9%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.73Top 4:47.06%Tỷ lệ thắng:8.82%
    0.7%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.95Top 4:61.25%Tỷ lệ thắng:7.5%
    0.7%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.42Top 4:46.74%Tỷ lệ thắng:10.87%
    0.6%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.01Top 4:64.38%Tỷ lệ thắng:15.07%
    0.5%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.56Top 4:51.14%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.5%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:3.26Top 4:65.96%Tỷ lệ thắng:29.79%
    0.5%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:3.92Top 4:65.08%Tỷ lệ thắng:6.35%
    0.5%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.20Top 4:57.95%Tỷ lệ thắng:14.77%
    0.5%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.03Top 4:60%Tỷ lệ thắng:12%
    0.4%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.35Top 4:56.52%Tỷ lệ thắng:10.87%
    0.4%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.25Top 4:56.58%Tỷ lệ thắng:9.21%
    0.4%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.12Top 4:58.14%Tỷ lệ thắng:9.3%
    0.4%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.98Top 4:59.52%Tỷ lệ thắng:23.81%
    0.3%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.12Top 4:62.34%Tỷ lệ thắng:6.49%
    0.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.32Top 4:56.16%Tỷ lệ thắng:12.33%
    0.3%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.35Top 4:51.85%Tỷ lệ thắng:3.7%
    0.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.04Top 4:62.22%Tỷ lệ thắng:17.78%
    0.3%