Background image

Mũ Phù Thủy Rabadon trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Mũ Phù Thủy Rabadon trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ

Mũ Phù Thủy Rabadon

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 25 656 trận

Chiếc mũ này có thể giúp bạn xoay chuyển cả thế giới. TFT Augment Deadlier Caps TRAKey

Ability Power:
55
Bonus damage:
0.15
Vị trí TB:
4.1
Tỉ lệ chọn:
26.75%
Top 4:
57.88%
Tỷ lệ thắng:
14.36%

Tướng dùng Mũ Phù Thủy Rabadon

  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.06Top 4:58.84%Tỷ lệ thắng:14.85%
    33.2%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.30Top 4:54.1%Tỷ lệ thắng:16.13%
    27.6%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.42Top 4:51.95%Tỷ lệ thắng:9.87%
    22.4%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.26Top 4:53.6%Tỷ lệ thắng:15.08%
    20.7%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.09Top 4:58.94%Tỷ lệ thắng:11.97%
    19.3%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.96Top 4:60.53%Tỷ lệ thắng:19.03%
    17.5%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.95Top 4:60.98%Tỷ lệ thắng:15.63%
    14.5%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.50Top 4:50.06%Tỷ lệ thắng:9.24%
    14.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.16Top 4:55.17%Tỷ lệ thắng:11.98%
    11.6%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.02Top 4:59.88%Tỷ lệ thắng:12.64%
    11%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.47Top 4:68.91%Tỷ lệ thắng:24.35%
    9.5%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.58Top 4:49.37%Tỷ lệ thắng:8.82%
    7.9%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.72Top 4:65.12%Tỷ lệ thắng:17.53%
    6.8%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.54Top 4:68.59%Tỷ lệ thắng:22.07%
    6.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.21Top 4:56.22%Tỷ lệ thắng:11.15%
    6.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3.94Top 4:59.7%Tỷ lệ thắng:17.87%
    6%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.38Top 4:71.89%Tỷ lệ thắng:23.06%
    6%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.02Top 4:60.44%Tỷ lệ thắng:12.89%
    5.6%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.55Top 4:49.8%Tỷ lệ thắng:8.03%
    5.5%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.37Top 4:51.72%Tỷ lệ thắng:13.18%
    5.3%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.60Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:7.14%
    5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.82Top 4:64.29%Tỷ lệ thắng:16.39%
    1.4%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.42Top 4:75.47%Tỷ lệ thắng:15.72%
    1.4%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.74Top 4:47.66%Tỷ lệ thắng:9.35%
    1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.71Top 4:48.29%Tỷ lệ thắng:8.12%
    0.8%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.25Top 4:58.27%Tỷ lệ thắng:7.87%
    0.7%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.98Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.7%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.07Top 4:59.42%Tỷ lệ thắng:14.49%
    0.6%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.87Top 4:39.09%Tỷ lệ thắng:8.18%
    0.6%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.54Top 4:56.94%Tỷ lệ thắng:9.72%
    0.6%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.41Top 4:51.24%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.71Top 4:69.05%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.5%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.76Top 4:70.97%Tỷ lệ thắng:12.9%
    0.5%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.35Top 4:51.89%Tỷ lệ thắng:14.15%
    0.5%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.80Top 4:68.85%Tỷ lệ thắng:19.67%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.65Top 4:46.32%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.4%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.16Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:14.04%
    0.4%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.37Top 4:50%Tỷ lệ thắng:11.29%
    0.4%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:3.86Top 4:63.89%Tỷ lệ thắng:18.06%
    0.4%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.31Top 4:48.53%Tỷ lệ thắng:16.18%
    0.3%