Background image

Móng Vuốt Sterak trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Móng Vuốt Sterak trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Móng Vuốt Sterak

Móng Vuốt Sterak
Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ

Móng Vuốt Sterak

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 18 234 trận

Khi còn 60% Máu, nhận một Lá Chắn bằng 40 Máu tối đa của chủ sở hữu, giảm dần trong vòng 4 giây.

Attack Damage:
0.45
Health:
300
Health threshold:
60
Percent Health Shield:
0.4
Shield duration:
4
Vị trí TB:
4
Tỉ lệ chọn:
19.01%
Top 4:
59.83%
Tỷ lệ thắng:
16.1%

Tướng dùng Móng Vuốt Sterak

  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.87Top 4:63.05%Tỷ lệ thắng:16.83%
    27%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.42Top 4:70.71%Tỷ lệ thắng:24.39%
    17.3%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.75Top 4:63.83%Tỷ lệ thắng:19.49%
    16.7%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.38Top 4:52.68%Tỷ lệ thắng:17.34%
    8.8%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.14Top 4:56.47%Tỷ lệ thắng:19.49%
    8.5%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.18Top 4:56.05%Tỷ lệ thắng:13.49%
    6.8%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:3.92Top 4:65.12%Tỷ lệ thắng:9.3%
    6.4%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.69Top 4:46%Tỷ lệ thắng:10.82%
    5.8%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.31Top 4:55.42%Tỷ lệ thắng:9.6%
    4.2%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.10Top 4:57.58%Tỷ lệ thắng:14.05%
    3.7%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.26Top 4:52.86%Tỷ lệ thắng:11.78%
    3.5%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.20Top 4:57.59%Tỷ lệ thắng:11.21%
    3.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:3.91Top 4:62.71%Tỷ lệ thắng:12.71%
    2.9%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.56Top 4:49.82%Tỷ lệ thắng:5.86%
    2.4%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.64Top 4:67.05%Tỷ lệ thắng:18.05%
    2.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.60Top 4:68.27%Tỷ lệ thắng:18.08%
    2%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.74Top 4:46.05%Tỷ lệ thắng:3.95%
    1.8%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.20Top 4:55.63%Tỷ lệ thắng:12.58%
    1.8%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.47Top 4:70.9%Tỷ lệ thắng:20.11%
    1.7%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.30Top 4:53.87%Tỷ lệ thắng:9.35%
    1.3%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.09Top 4:59.06%Tỷ lệ thắng:10.74%
    1.2%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.25Top 4:52.87%Tỷ lệ thắng:14.34%
    1.2%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.81Top 4:63.1%Tỷ lệ thắng:21.03%
    1.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.61Top 4:52.14%Tỷ lệ thắng:7.69%
    1.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.16Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:15%
    1.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.17Top 4:57.67%Tỷ lệ thắng:10.7%
    0.9%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.49Top 4:47.48%Tỷ lệ thắng:9.35%
    0.9%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.27Top 4:53.91%Tỷ lệ thắng:11.33%
    0.9%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.17Top 4:63.16%Tỷ lệ thắng:9.21%
    0.8%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.34Top 4:54.62%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.8%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.56Top 4:50.59%Tỷ lệ thắng:10.59%
    0.8%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.51Top 4:49.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.7%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.09Top 4:53.45%Tỷ lệ thắng:15.52%
    0.7%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.25Top 4:58.56%Tỷ lệ thắng:11.71%
    0.6%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.59Top 4:45.7%Tỷ lệ thắng:8.61%
    0.6%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.15Top 4:53.19%Tỷ lệ thắng:14.89%
    0.4%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.96Top 4:52.94%Tỷ lệ thắng:25.49%
    0.4%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.26Top 4:48.15%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.03Top 4:41.18%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.2%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.61Top 4:67.86%Tỷ lệ thắng:17.86%
    0.2%