Background image

Nanh Nashor trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Nanh Nashor trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Nanh Nashor

Nanh Nashor
Cung GỗĐai Khổng Lồ

Nanh Nashor

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 26 964 trận

Các đòn đánh giúp hồi lại 2 Năng Lượng, tăng lên 4 nếu là đòn chí mạng.

Ability Power:
15
Attack Speed:
10
Base Mana On Hit:
2
Critical Strike Chance:
20
Health:
150
Mana On Crit:
4
Vị trí TB:
4.16
Tỉ lệ chọn:
28.11%
Top 4:
56.56%
Tỷ lệ thắng:
14.49%

Tướng dùng Nanh Nashor

  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:3.97Top 4:60.51%Tỷ lệ thắng:16.14%
    83.1%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.05Top 4:58.18%Tỷ lệ thắng:19.08%
    43.6%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.57Top 4:47.43%Tỷ lệ thắng:11.08%
    27%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.24Top 4:54.83%Tỷ lệ thắng:13.94%
    23.6%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.59Top 4:46.95%Tỷ lệ thắng:15.52%
    14.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.12Top 4:57.32%Tỷ lệ thắng:15.52%
    12.4%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.29Top 4:55.98%Tỷ lệ thắng:9.91%
    8.3%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.79Top 4:42.72%Tỷ lệ thắng:7.87%
    7.5%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.67Top 4:65.52%Tỷ lệ thắng:20.17%
    6.7%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.27Top 4:54%Tỷ lệ thắng:13%
    6.2%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.77Top 4:64.66%Tỷ lệ thắng:16.12%
    6%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.73Top 4:44.26%Tỷ lệ thắng:9.84%
    5.8%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.55Top 4:53.86%Tỷ lệ thắng:7.27%
    5.5%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.35Top 4:52.25%Tỷ lệ thắng:10.37%
    5%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.44Top 4:49.79%Tỷ lệ thắng:11.3%
    4.9%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.53Top 4:50%Tỷ lệ thắng:6.28%
    4.6%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.02Top 4:58.16%Tỷ lệ thắng:15.35%
    4.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.27Top 4:55.79%Tỷ lệ thắng:8.58%
    2.6%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.73Top 4:67.53%Tỷ lệ thắng:18.18%
    1.9%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.85Top 4:53.52%Tỷ lệ thắng:4.23%
    1.7%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.56Top 4:68.28%Tỷ lệ thắng:17.18%
    1.7%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.98Top 4:37.93%Tỷ lệ thắng:3.45%
    1.4%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.45Top 4:50%Tỷ lệ thắng:13.27%
    1.3%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.79Top 4:65.93%Tỷ lệ thắng:13.33%
    1.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.05Top 4:55.14%Tỷ lệ thắng:17.76%
    1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.82Top 4:68.89%Tỷ lệ thắng:15.56%
    0.9%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.34Top 4:70.49%Tỷ lệ thắng:22.95%
    0.8%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.85Top 4:63.56%Tỷ lệ thắng:20.34%
    0.7%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.81Top 4:61.98%Tỷ lệ thắng:17.36%
    0.7%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.29Top 4:80.56%Tỷ lệ thắng:20.83%
    0.6%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.73Top 4:66.34%Tỷ lệ thắng:14.85%
    0.5%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.63Top 4:45.31%Tỷ lệ thắng:7.81%
    0.5%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.56Top 4:46.25%Tỷ lệ thắng:5%
    0.5%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.50Top 4:48.48%Tỷ lệ thắng:7.58%
    0.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.84Top 4:59.68%Tỷ lệ thắng:14.52%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.14Top 4:54.32%Tỷ lệ thắng:9.88%
    0.4%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.17Top 4:60.26%Tỷ lệ thắng:10.26%
    0.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.66Top 4:48.35%Tỷ lệ thắng:6.59%
    0.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.73Top 4:65.15%Tỷ lệ thắng:15.15%
    0.3%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.30Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:3.17%
    0.3%