Background image

Giáp Lưới trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Giáp Lưới trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Giáp Lưới

Giáp Lưới

Giáp Lưới

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 5 387 trận

Armor +20 Giáp

Armor:
20
Vị trí TB:
4.85
Tỉ lệ chọn:
5.62%
Top 4:
43.42%
Tỷ lệ thắng:
9.58%

Tướng dùng Giáp Lưới

  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:5.11Top 4:39.32%Tỷ lệ thắng:7.28%
    2%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.73Top 4:44.82%Tỷ lệ thắng:9.7%
    1.9%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:5.11Top 4:37.44%Tỷ lệ thắng:10.13%
    1.8%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.52Top 4:47.84%Tỷ lệ thắng:13.36%
    1.7%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.65Top 4:47.47%Tỷ lệ thắng:9.09%
    1.7%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:5.64Top 4:26.56%Tỷ lệ thắng:7.42%
    1.7%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.91Top 4:39.53%Tỷ lệ thắng:7.27%
    1.5%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:5.28Top 4:35.62%Tỷ lệ thắng:9.25%
    1.4%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.48Top 4:56.41%Tỷ lệ thắng:10.26%
    1.4%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.07Top 4:55.41%Tỷ lệ thắng:14.41%
    1.3%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.90Top 4:43.38%Tỷ lệ thắng:3.68%
    1.3%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.08Top 4:40.43%Tỷ lệ thắng:9.04%
    1.3%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5.67Top 4:30.86%Tỷ lệ thắng:4.32%
    1.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.90Top 4:42.53%Tỷ lệ thắng:7.69%
    1.3%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.89Top 4:41.52%Tỷ lệ thắng:11.42%
    1.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.63Top 4:47.54%Tỷ lệ thắng:14.48%
    1.2%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.72Top 4:46.88%Tỷ lệ thắng:8.33%
    1.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.31Top 4:54.82%Tỷ lệ thắng:11.17%
    1.2%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.34Top 4:32.71%Tỷ lệ thắng:5.61%
    1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.84Top 4:63.22%Tỷ lệ thắng:14.94%
    0.8%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.13Top 4:36.47%Tỷ lệ thắng:8.24%
    0.7%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.99Top 4:57.47%Tỷ lệ thắng:18.39%
    0.6%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:6.50Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0.6%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.46Top 4:50.54%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.6%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.65Top 4:47.06%Tỷ lệ thắng:9.8%
    0.5%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:5.02Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:7.27%
    0.5%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:6.14Top 4:23.81%Tỷ lệ thắng:0%
    0.5%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.81Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:3.7%
    0.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5.22Top 4:34.38%Tỷ lệ thắng:0%
    0.4%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.98Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:10.2%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:5.18Top 4:32.35%Tỷ lệ thắng:8.82%
    0.3%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.95Top 4:43.86%Tỷ lệ thắng:7.02%
    0.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:31.25%
    0.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.25Top 4:70%Tỷ lệ thắng:5%
    0.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.62Top 4:27.59%Tỷ lệ thắng:10.34%
    0.2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:5.60Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:7.33Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.60Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%