Tier list Tốc Chiến Hỗ trợ bản 7.3 tướng mạnh nhất

Tướng Hỗ trợ mạnh nhất ở Kim Cương+ là Senna (53.9%), Hwei (53.8%), Braum (52.3%). Tướng Hỗ trợ Tốc Chiến xếp từ S+ đến D theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn trong rank máy chủ Trung Quốc, kèm tỉ lệ cấm ở từng mốc rank.

Cập nhật lần cuối

Phiên bản 7.3

Số liệu ngày 14 tháng 10, 2026

Mẫu Rank máy chủ Trung Quốc

Cách tính số liệu

Bộ lọc

Kim Cương+Rank máy chủ Trung QuốcSố liệu ngày 14 tháng 10, 2026

Senna

Senna

Tier
S+
Tỉ lệ thắng
53.9%
Tỉ lệ chọn
12.8%
Tỉ lệ cấm
31.7%
Hwei

Hwei

Tier
S+
Tỉ lệ thắng
53.8%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
63.5%
Braum

Braum

Tier
S
Tỉ lệ thắng
52.3%
Tỉ lệ chọn
4.3%
Tỉ lệ cấm
1.1%
Leona

Leona

Tier
S
Tỉ lệ thắng
51.5%
Tỉ lệ chọn
10.4%
Tỉ lệ cấm
7.0%
Thresh

Thresh

Tier
S
Tỉ lệ thắng
50.9%
Tỉ lệ chọn
14.6%
Tỉ lệ cấm
10.5%
Brand

Brand

Tier
A
Tỉ lệ thắng
52.1%
Tỉ lệ chọn
2.7%
Tỉ lệ cấm
9.8%
Malphite

Malphite

Tier
A
Tỉ lệ thắng
51.4%
Tỉ lệ chọn
8.1%
Tỉ lệ cấm
40.8%
Janna

Janna

Tier
A
Tỉ lệ thắng
51.5%
Tỉ lệ chọn
2.7%
Tỉ lệ cấm
0.2%
Soraka

Soraka

Tier
A
Tỉ lệ thắng
51.0%
Tỉ lệ chọn
4.8%
Tỉ lệ cấm
1.6%
Galio

Galio

Tier
A
Tỉ lệ thắng
51.2%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
2.8%
Sona

Sona

Tier
A
Tỉ lệ thắng
51.0%
Tỉ lệ chọn
3.8%
Tỉ lệ cấm
0.3%
Morgana

Morgana

Tier
A
Tỉ lệ thắng
50.3%
Tỉ lệ chọn
6.4%
Tỉ lệ cấm
37.7%
Rell

Rell

Tier
B
Tỉ lệ thắng
50.7%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
1.2%
Nami

Nami

Tier
B
Tỉ lệ thắng
50.4%
Tỉ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
0.1%
Sett

Sett

Tier
B
Tỉ lệ thắng
50.6%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
1.6%
Nautilus

Nautilus

Tier
B
Tỉ lệ thắng
49.3%
Tỉ lệ chọn
13.0%
Tỉ lệ cấm
4.2%
Milio

Milio

Tier
B
Tỉ lệ thắng
49.9%
Tỉ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
4.3%
Karma

Karma

Tier
B
Tỉ lệ thắng
49.8%
Tỉ lệ chọn
4.2%
Tỉ lệ cấm
0.3%
Ornn

Ornn

Tier
B
Tỉ lệ thắng
50.2%
Tỉ lệ chọn
1.2%
Tỉ lệ cấm
0.2%
Zyra

Zyra

Tier
B
Tỉ lệ thắng
49.7%
Tỉ lệ chọn
4.8%
Tỉ lệ cấm
33.4%
Maokai

Maokai

Tier
C
Tỉ lệ thắng
49.6%
Tỉ lệ chọn
5.2%
Tỉ lệ cấm
0.5%
Lulu

Lulu

Tier
C
Tỉ lệ thắng
49.0%
Tỉ lệ chọn
9.9%
Tỉ lệ cấm
9.1%
Yuumi

Yuumi

Tier
C
Tỉ lệ thắng
49.0%
Tỉ lệ chọn
9.1%
Tỉ lệ cấm
33.0%
Zilean

Zilean

Tier
C
Tỉ lệ thắng
49.9%
Tỉ lệ chọn
1.2%
Tỉ lệ cấm
0.8%
Lux

Lux

Tier
C
Tỉ lệ thắng
49.1%
Tỉ lệ chọn
8.1%
Tỉ lệ cấm
15.0%
Rakan

Rakan

Tier
C
Tỉ lệ thắng
49.7%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
0.2%
Alistar

Alistar

Tier
C
Tỉ lệ thắng
49.3%
Tỉ lệ chọn
3.6%
Tỉ lệ cấm
0.5%
Seraphine

Seraphine

Tier
C
Tỉ lệ thắng
48.9%
Tỉ lệ chọn
6.2%
Tỉ lệ cấm
1.0%
Vel'Koz

Vel'Koz

Tier
D
Tỉ lệ thắng
49.3%
Tỉ lệ chọn
2.0%
Tỉ lệ cấm
0.7%
Pyke

Pyke

Tier
D
Tỉ lệ thắng
48.9%
Tỉ lệ chọn
3.7%
Tỉ lệ cấm
2.7%
Blitzcrank

Blitzcrank

Tier
D
Tỉ lệ thắng
48.3%
Tỉ lệ chọn
6.8%
Tỉ lệ cấm
2.1%
Veigar

Veigar

Tier
D
Tỉ lệ thắng
47.0%
Tỉ lệ chọn
2.9%
Tỉ lệ cấm
11.0%
Swain

Swain

Tier
D
Tỉ lệ thắng
46.0%
Tỉ lệ chọn
3.0%
Tỉ lệ cấm
3.2%

Tướng mạnh nhất ở các đường khác

Tỉ lệ thắngTỉ lệ chọn

Câu hỏi thường gặp

Tướng Hỗ trợ nào mạnh nhất Tốc Chiến?
Tướng Hỗ trợ mạnh nhất ở Kim Cương+ là Senna (53.9%), Hwei (53.8%), Braum (52.3%).
Tướng Tốc Chiến nào bị cấm nhiều nhất?
Tướng bị cấm nhiều nhất là Hwei (63.5%), Malphite (40.8%), Morgana (37.7%).
Tướng Tốc Chiến nào được chọn nhiều nhất?
Tướng được chọn nhiều nhất là Thresh (14.6%), Nautilus (13.0%), Senna (12.8%).
Tier list Tốc Chiến được tính thế nào?
Hạng được xếp trong từng đường và mốc rank theo tỉ lệ thắng (trọng số 80%) và tỉ lệ chọn (trọng số 20%) của các trận rank máy chủ Trung Quốc trong ngày gần nhất. Tướng quá ít được chọn không có hạng.