Tier list Tốc Chiến Đường Baron bản 7.3 tướng mạnh nhất

Tướng Đường Baron mạnh nhất ở Kim Cương+ là Malphite (55.1%), Shen (55.8%), Kalista (53.9%). Tướng Đường Baron Tốc Chiến xếp từ S+ đến D theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn trong rank máy chủ Trung Quốc, kèm tỉ lệ cấm ở từng mốc rank.

Cập nhật lần cuối

Phiên bản 7.3

Số liệu ngày 14 tháng 10, 2026

Mẫu Rank máy chủ Trung Quốc

Cách tính số liệu

Bộ lọc

Kim Cương+Rank máy chủ Trung QuốcSố liệu ngày 14 tháng 10, 2026

Malphite

Malphite

Tier
S+
Tỉ lệ thắng
55.1%
Tỉ lệ chọn
6.9%
Tỉ lệ cấm
40.8%
Shen

Shen

Tier
S+
Tỉ lệ thắng
55.8%
Tỉ lệ chọn
2.7%
Tỉ lệ cấm
0.6%
Kalista

Kalista

Tier
S
Tỉ lệ thắng
53.9%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
7.6%
Teemo

Teemo

Tier
S
Tỉ lệ thắng
53.0%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
20.2%
Ambessa

Ambessa

Tier
S
Tỉ lệ thắng
53.0%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
0.8%
K'Sante

K'Sante

Tier
S
Tỉ lệ thắng
51.9%
Tỉ lệ chọn
7.4%
Tỉ lệ cấm
17.0%
Mordekaiser

Mordekaiser

Tier
A
Tỉ lệ thắng
50.8%
Tỉ lệ chọn
11.3%
Tỉ lệ cấm
30.2%
Cho'Gath

Cho'Gath

Tier
A
Tỉ lệ thắng
50.6%
Tỉ lệ chọn
10.6%
Tỉ lệ cấm
35.5%
Dr. Mundo

Dr. Mundo

Tier
A
Tỉ lệ thắng
50.9%
Tỉ lệ chọn
7.6%
Tỉ lệ cấm
2.8%
Singed

Singed

Tier
A
Tỉ lệ thắng
51.9%
Tỉ lệ chọn
1.2%
Tỉ lệ cấm
0.4%
Sett

Sett

Tier
A
Tỉ lệ thắng
50.5%
Tỉ lệ chọn
8.6%
Tỉ lệ cấm
1.6%
Smolder

Smolder

Tier
A
Tỉ lệ thắng
51.7%
Tỉ lệ chọn
1.2%
Tỉ lệ cấm
2.9%
Jax

Jax

Tier
A
Tỉ lệ thắng
51.2%
Tỉ lệ chọn
3.7%
Tỉ lệ cấm
0.4%
Yone

Yone

Tier
A
Tỉ lệ thắng
50.7%
Tỉ lệ chọn
6.2%
Tỉ lệ cấm
8.6%
Nautilus

Nautilus

Tier
B
Tỉ lệ thắng
51.3%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
4.2%
Vayne

Vayne

Tier
B
Tỉ lệ thắng
51.3%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
6.0%
Darius

Darius

Tier
B
Tỉ lệ thắng
48.9%
Tỉ lệ chọn
15.3%
Tỉ lệ cấm
13.4%
Ngộ Không

Ngộ Không

Tier
B
Tỉ lệ thắng
51.1%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
0.4%
Gwen

Gwen

Tier
B
Tỉ lệ thắng
50.8%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
3.9%
Kennen

Kennen

Tier
B
Tỉ lệ thắng
51.0%
Tỉ lệ chọn
2.2%
Tỉ lệ cấm
0.5%
Gnar

Gnar

Tier
B
Tỉ lệ thắng
50.8%
Tỉ lệ chọn
3.3%
Tỉ lệ cấm
0.5%
Jayce

Jayce

Tier
B
Tỉ lệ thắng
50.6%
Tỉ lệ chọn
3.8%
Tỉ lệ cấm
1.8%
Ornn

Ornn

Tier
B
Tỉ lệ thắng
50.8%
Tỉ lệ chọn
1.9%
Tỉ lệ cấm
0.2%
Fiora

Fiora

Tier
B
Tỉ lệ thắng
50.5%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
0.7%
Garen

Garen

Tier
C
Tỉ lệ thắng
48.8%
Tỉ lệ chọn
12.7%
Tỉ lệ cấm
2.6%
Kayle

Kayle

Tier
C
Tỉ lệ thắng
50.5%
Tỉ lệ chọn
2.2%
Tỉ lệ cấm
0.3%
Poppy

Poppy

Tier
C
Tỉ lệ thắng
50.4%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
0.2%
Aatrox

Aatrox

Tier
C
Tỉ lệ thắng
49.3%
Tỉ lệ chọn
6.4%
Tỉ lệ cấm
7.5%
Urgot

Urgot

Tier
C
Tỉ lệ thắng
49.5%
Tỉ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
2.1%
Rumble

Rumble

Tier
C
Tỉ lệ thắng
49.7%
Tỉ lệ chọn
2.1%
Tỉ lệ cấm
0.4%
Sion

Sion

Tier
C
Tỉ lệ thắng
49.1%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
0.4%
Riven

Riven

Tier
C
Tỉ lệ thắng
49.1%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
0.3%
Renekton

Renekton

Tier
C
Tỉ lệ thắng
48.8%
Tỉ lệ chọn
3.4%
Tỉ lệ cấm
0.4%
Camille

Camille

Tier
C
Tỉ lệ thắng
48.7%
Tỉ lệ chọn
2.1%
Tỉ lệ cấm
0.1%
Skarner

Skarner

Tier
D
Tỉ lệ thắng
48.7%
Tỉ lệ chọn
1.0%
Tỉ lệ cấm
0.5%
Volibear

Volibear

Tier
D
Tỉ lệ thắng
47.9%
Tỉ lệ chọn
4.8%
Tỉ lệ cấm
4.2%
Irelia

Irelia

Tier
D
Tỉ lệ thắng
46.9%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
0.8%
Nasus

Nasus

Tier
D
Tỉ lệ thắng
45.8%
Tỉ lệ chọn
6.4%
Tỉ lệ cấm
3.2%
Tryndamere

Tryndamere

Tier
D
Tỉ lệ thắng
45.1%
Tỉ lệ chọn
2.0%
Tỉ lệ cấm
20.3%
Yasuo

Yasuo

Tier
D
Tỉ lệ thắng
44.0%
Tỉ lệ chọn
2.0%
Tỉ lệ cấm
9.3%

Tướng mạnh nhất ở các đường khác

Tỉ lệ thắngTỉ lệ chọn

Câu hỏi thường gặp

Tướng Đường Baron nào mạnh nhất Tốc Chiến?
Tướng Đường Baron mạnh nhất ở Kim Cương+ là Malphite (55.1%), Shen (55.8%), Kalista (53.9%).
Tướng Tốc Chiến nào bị cấm nhiều nhất?
Tướng bị cấm nhiều nhất là Malphite (40.8%), Cho'Gath (35.5%), Mordekaiser (30.2%).
Tướng Tốc Chiến nào được chọn nhiều nhất?
Tướng được chọn nhiều nhất là Darius (15.3%), Garen (12.7%), Mordekaiser (11.3%).
Tier list Tốc Chiến được tính thế nào?
Hạng được xếp trong từng đường và mốc rank theo tỉ lệ thắng (trọng số 80%) và tỉ lệ chọn (trọng số 20%) của các trận rank máy chủ Trung Quốc trong ngày gần nhất. Tướng quá ít được chọn không có hạng.