SeeMeta

Tier list Tốc Chiến Đi rừng bản 7.3 tướng mạnh nhất

Tướng Đi rừng mạnh nhất ở Kim Cương+ là Rammus (56.7%), Shen (55.5%), Amumu (54.9%). Tướng Đi rừng Tốc Chiến xếp từ S+ đến D theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn trong rank máy chủ Trung Quốc, kèm tỉ lệ cấm ở từng mốc rank.

Cập nhật lần cuối

Phiên bản 7.3

Số liệu ngày 31 tháng 10, 2026

Mẫu Rank máy chủ Trung Quốc

Cách tính số liệu

Bộ lọc

Kim Cương+Rank máy chủ Trung QuốcSố liệu ngày 31 tháng 10, 2026

Rammus

Rammus

Tier
S+
Tỉ lệ thắng +0.2 điểm %
56.7%
Tỉ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
6.8%
Shen

Shen

Tier
S+
Tỉ lệ thắng +0.0 điểm %
55.5%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
0.9%
Amumu

Amumu

Tier
S
Tỉ lệ thắng −0.9 điểm %
54.9%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
0.1%
Skarner

Skarner

Tier
S
Tỉ lệ thắng −0.4 điểm %
54.2%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
0.5%
Gwen

Gwen

Tier
S
Tỉ lệ thắng −0.5 điểm %
53.5%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
4.2%
Nunu & Willump

Nunu & Willump

Tier
S
Tỉ lệ thắng +1.1 điểm %
53.2%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
0.7%
Shyvana

Shyvana

Tier
S
Tỉ lệ thắng +6.3 điểm %
52.8%
Tỉ lệ chọn
5.5%
Tỉ lệ cấm
1.3%
Ambessa

Ambessa

Tier
A
Tỉ lệ thắng −0.7 điểm %
52.9%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
1.1%
Nocturne

Nocturne

Tier
A
Tỉ lệ thắng +0.4 điểm %
52.4%
Tỉ lệ chọn
6.8%
Tỉ lệ cấm
58.9%
Jarvan IV

Jarvan IV

Tier
A
Tỉ lệ thắng +0.1 điểm %
52.3%
Tỉ lệ chọn
6.9%
Tỉ lệ cấm
0.6%
Ekko

Ekko

Tier
A
Tỉ lệ thắng −1.8 điểm %
52.1%
Tỉ lệ chọn
3.4%
Tỉ lệ cấm
3.4%
Dr. Mundo

Dr. Mundo

Tier
A
Tỉ lệ thắng −0.7 điểm %
52.0%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
2.6%
Lillia

Lillia

Tier
A
Tỉ lệ thắng −0.6 điểm %
51.8%
Tỉ lệ chọn
2.9%
Tỉ lệ cấm
1.0%
Olaf

Olaf

Tier
A
Tỉ lệ thắng −0.5 điểm %
51.7%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
1.7%
Kayn

Kayn

Tier
A
Tỉ lệ thắng −0.4 điểm %
51.3%
Tỉ lệ chọn
6.4%
Tỉ lệ cấm
3.4%
Fiddlesticks

Fiddlesticks

Tier
B
Tỉ lệ thắng −0.2 điểm %
51.0%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
0.8%
Kindred

Kindred

Tier
B
Tỉ lệ thắng +0.6 điểm %
50.9%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
0.4%
Zed

Zed

Tier
B
Tỉ lệ thắng −0.3 điểm %
50.9%
Tỉ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
2.5%
Darius

Darius

Tier
B
Tỉ lệ thắng +0.3 điểm %
50.7%
Tỉ lệ chọn
6.2%
Tỉ lệ cấm
14.2%
Xin Zhao

Xin Zhao

Tier
B
Tỉ lệ thắng −0.1 điểm %
50.7%
Tỉ lệ chọn
9.2%
Tỉ lệ cấm
1.8%
Kha'Zix

Kha'Zix

Tier
B
Tỉ lệ thắng +0.2 điểm %
50.7%
Tỉ lệ chọn
5.4%
Tỉ lệ cấm
0.4%
Talon

Talon

Tier
B
Tỉ lệ thắng +0.0 điểm %
50.5%
Tỉ lệ chọn
2.6%
Tỉ lệ cấm
1.3%
Pantheon

Pantheon

Tier
B
Tỉ lệ thắng −0.1 điểm %
50.4%
Tỉ lệ chọn
6.2%
Tỉ lệ cấm
4.4%
Warwick

Warwick

Tier
B
Tỉ lệ thắng −0.5 điểm %
50.1%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
0.5%
Cho'Gath

Cho'Gath

Tier
B
Tỉ lệ thắng −0.3 điểm %
49.9%
Tỉ lệ chọn
8.3%
Tỉ lệ cấm
35.0%
Ngộ Không

Ngộ Không

Tier
B
Tỉ lệ thắng +0.9 điểm %
49.8%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
0.4%
Hecarim

Hecarim

Tier
C
Tỉ lệ thắng −0.5 điểm %
49.9%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
1.4%
Jax

Jax

Tier
C
Tỉ lệ thắng +0.7 điểm %
49.9%
Tỉ lệ chọn
1.9%
Tỉ lệ cấm
0.5%
Diana

Diana

Tier
C
Tỉ lệ thắng −0.7 điểm %
49.7%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
0.2%
Volibear

Volibear

Tier
C
Tỉ lệ thắng +0.8 điểm %
49.7%
Tỉ lệ chọn
3.6%
Tỉ lệ cấm
7.5%
Tryndamere

Tryndamere

Tier
C
Tỉ lệ thắng −0.3 điểm %
49.1%
Tỉ lệ chọn
8.6%
Tỉ lệ cấm
25.7%
Vi

Vi

Tier
C
Tỉ lệ thắng −0.5 điểm %
48.9%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
0.9%
Lee Sin

Lee Sin

Tier
C
Tỉ lệ thắng +2.0 điểm %
48.8%
Tỉ lệ chọn
15.5%
Tỉ lệ cấm
9.6%
Nidalee

Nidalee

Tier
C
Tỉ lệ thắng −0.7 điểm %
48.7%
Tỉ lệ chọn
2.6%
Tỉ lệ cấm
2.6%
Yone

Yone

Tier
C
Tỉ lệ thắng +0.2 điểm %
48.6%
Tỉ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
8.5%
Graves

Graves

Tier
C
Tỉ lệ thắng −0.3 điểm %
48.0%
Tỉ lệ chọn
7.6%
Tỉ lệ cấm
0.8%
Master Yi

Master Yi

Tier
C
Tỉ lệ thắng −1.0 điểm %
47.9%
Tỉ lệ chọn
10.3%
Tỉ lệ cấm
54.4%
Rengar

Rengar

Tier
D
Tỉ lệ thắng +0.6 điểm %
48.4%
Tỉ lệ chọn
2.1%
Tỉ lệ cấm
1.7%
Riven

Riven

Tier
D
Tỉ lệ thắng −0.3 điểm %
47.9%
Tỉ lệ chọn
1.3%
Tỉ lệ cấm
0.4%
Evelynn

Evelynn

Tier
D
Tỉ lệ thắng +0.1 điểm %
47.9%
Tỉ lệ chọn
2.0%
Tỉ lệ cấm
1.0%
Fizz

Fizz

Tier
D
Tỉ lệ thắng −1.8 điểm %
47.2%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
2.9%
Viego

Viego

Tier
D
Tỉ lệ thắng +0.1 điểm %
47.1%
Tỉ lệ chọn
5.0%
Tỉ lệ cấm
2.7%
Twitch

Twitch

Tier
D
Tỉ lệ thắng −0.3 điểm %
47.0%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
4.9%
Aatrox

Aatrox

Tier
D
Tỉ lệ thắng −1.2 điểm %
44.5%
Tỉ lệ chọn
1.3%
Tỉ lệ cấm
8.8%

Tướng mạnh nhất ở các đường khác

Tỉ lệ thắngTỉ lệ chọn

Câu hỏi thường gặp

Tướng Đi rừng nào mạnh nhất Tốc Chiến?
Tướng Đi rừng mạnh nhất ở Kim Cương+ là Rammus (56.7%), Shen (55.5%), Amumu (54.9%).
Tướng Tốc Chiến nào bị cấm nhiều nhất?
Tướng bị cấm nhiều nhất là Nocturne (58.9%), Master Yi (54.4%), Cho'Gath (35.0%).
Tướng Tốc Chiến nào được chọn nhiều nhất?
Tướng được chọn nhiều nhất là Lee Sin (15.5%), Master Yi (10.3%), Xin Zhao (9.2%).
Tier list Tốc Chiến được tính thế nào?
Hạng được xếp trong từng đường và mốc rank theo tỉ lệ thắng (trọng số 90%) và tỉ lệ chọn (trọng số 10%) của các trận rank máy chủ Trung Quốc trong ngày gần nhất. Tướng quá ít được chọn không có hạng.