Background image

Trang bị đơn tốt nhất cho Tristana TFT với top đội hình và meta (Cập nhật Tháng 8 2026)

Tất cả trang bị đơn cho Tristana trong Teamfight Tactics, sắp xếp theo tier và hiệu suất. Thẻ tướng với tộc hệ và giá, top đội hình S tier của bộ hiện tại, tộc hệ và tướng phổ biến trong meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Tristana
TristanaGiá 3
Tiên LinhTiên LinhTinh NghịchTinh NghịchThợ SănThợ Săn
  • S+
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB: 3.95Tỷ lệ thắng:14.12%Top 4:60%
    14.1%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 4.29Tỷ lệ thắng:12.73%Top 4:52.73%
    36.4%
  • A
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 4.30Tỷ lệ thắng:10.71%Top 4:50%
    9.3%
  • A
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB: 4.53Tỷ lệ thắng:11.11%Top 4:50%
    6%
  • A
    Đao Chớp
    Vị trí TB: 4Tỷ lệ thắng:14.29%Top 4:57.14%
    1.2%
  • B
    Kiếm Tử Thần
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB: 4.56Tỷ lệ thắng:12.73%Top 4:45.45%
    9.1%
  • B
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 4.76Tỷ lệ thắng:8.16%Top 4:46.94%
    8.1%
  • C
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB: 4.74Tỷ lệ thắng:10.34%Top 4:43.97%
    19.2%
  • C
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB: 4.71Tỷ lệ thắng:9.52%Top 4:42.86%
    13.9%
  • C
    Kiếm B.F.
    Vị trí TB: 4.40Tỷ lệ thắng:10%Top 4:40%
    1.7%
  • D
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 5.18Tỷ lệ thắng:0%Top 4:31.58%
    6.3%
  • D
    Cung Gỗ
    Vị trí TB: 5.38Tỷ lệ thắng:4.76%Top 4:28.57%
    3.5%
  • D
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 5.42Tỷ lệ thắng:0%Top 4:33.33%
    2%
  • D
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vị trí TB: 4.67Tỷ lệ thắng:22.22%Top 4:33.33%
    1.5%
  • D
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB: 6.29Tỷ lệ thắng:0%Top 4:14.29%
    1.2%
  • D
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB: 4.83Tỷ lệ thắng:0%Top 4:50%
    1%
  • D
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 3.20Tỷ lệ thắng:20%Top 4:80%
    0.8%
  • D
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 6Tỷ lệ thắng:20%Top 4:20%
    0.8%
  • D
    Găng Đấu Tập
    Vị trí TB: 6.80Tỷ lệ thắng:0%Top 4:20%
    0.8%
  • D
    Vương Miện Chiến Thuật
    Xẻng VàngXẻng Vàng
    Vị trí TB: 2.25Tỷ lệ thắng:50%Top 4:100%
    0.7%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:25%Top 4:75%
    0.7%
  • D
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vị trí TB: 4Tỷ lệ thắng:25%Top 4:50%
    0.7%
  • D
    Ấn Thuật Sĩ
    Chảo VàngNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB: 3.50Tỷ lệ thắng:25%Top 4:50%
    0.7%
  • D
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 5.25Tỷ lệ thắng:0%Top 4:25%
    0.7%
  • D
    Ấn Liên Kích
    Chảo VàngCung Gỗ
    Vị trí TB: 6Tỷ lệ thắng:0%Top 4:25%
    0.7%
  • D
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB: 2.33Tỷ lệ thắng:33.33%Top 4:100%
    0.5%
  • D
    Kiếm Của Tay Bạc
    Vị trí TB: 3.33Tỷ lệ thắng:0%Top 4:66.67%
    0.5%
  • D
    Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
    Vị trí TB: 5Tỷ lệ thắng:0%Top 4:66.67%
    0.5%
  • D
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 4.67Tỷ lệ thắng:33.33%Top 4:33.33%
    0.5%
  • D
    Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 5.67Tỷ lệ thắng:0%Top 4:33.33%
    0.5%

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT