Background image

Áo Choàng Lửa trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Áo Choàng Lửa trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Áo Choàng Lửa

Áo Choàng Lửa
Giáp LướiĐai Khổng Lồ

Áo Choàng Lửa

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 41 381 trận

Nhận 8 Máu tối đa. Mỗi 2 giây, gây 1% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên 1 kẻ địch trong phạm vi 2 ô trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được

Armor:
20
Bonus Percent HP:
0.08
Burn Duration:
10
Burn percent:
1
Grievous Wounds Percent:
33
Health:
150
Hex range:
2
Internal cooldown:
2
Monster Cap:
100
Vị trí TB:
4.22
Tỉ lệ chọn:
43.15%
Top 4:
55.23%
Tỷ lệ thắng:
14.36%

Tướng dùng Áo Choàng Lửa

  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.08Top 4:59.65%Tỷ lệ thắng:13.93%
    30.7%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.83Top 4:62.13%Tỷ lệ thắng:20.06%
    22.1%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.49Top 4:50.02%Tỷ lệ thắng:11.46%
    19.9%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.12Top 4:56.73%Tỷ lệ thắng:15.1%
    18.5%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.30Top 4:52.58%Tỷ lệ thắng:15.58%
    18%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.30Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:13.49%
    14.5%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.20Top 4:55.27%Tỷ lệ thắng:15.05%
    14.2%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.19Top 4:56.35%Tỷ lệ thắng:13.55%
    12.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.58Top 4:47.85%Tỷ lệ thắng:9.12%
    10.8%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.38Top 4:51.34%Tỷ lệ thắng:16.28%
    9.8%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.46Top 4:48.62%Tỷ lệ thắng:14.45%
    9.4%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.18Top 4:57.81%Tỷ lệ thắng:9.93%
    8.6%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.04Top 4:58.36%Tỷ lệ thắng:14.64%
    8.6%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.48Top 4:50.41%Tỷ lệ thắng:8.95%
    8.3%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.36Top 4:52.87%Tỷ lệ thắng:12.51%
    8.1%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.72Top 4:45.3%Tỷ lệ thắng:9.64%
    7.4%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.31Top 4:54.32%Tỷ lệ thắng:12.31%
    6.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.54Top 4:48.78%Tỷ lệ thắng:10.03%
    5.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.21Top 4:56.32%Tỷ lệ thắng:13.24%
    5%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.58Top 4:66.94%Tỷ lệ thắng:21.77%
    3.3%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.79Top 4:63.95%Tỷ lệ thắng:16.1%
    3.3%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.52Top 4:70.53%Tỷ lệ thắng:22.11%
    1%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.76Top 4:46.34%Tỷ lệ thắng:7.32%
    0.9%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.58Top 4:44.12%Tỷ lệ thắng:14.71%
    0.9%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.87Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:15.87%
    0.8%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.72Top 4:63.41%Tỷ lệ thắng:24.39%
    0.8%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.63Top 4:43.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.7%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:19.17%
    0.7%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.24Top 4:53.45%Tỷ lệ thắng:8.62%
    0.6%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.07Top 4:54.35%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.5%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.68Top 4:68.42%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.4%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.87Top 4:64.81%Tỷ lệ thắng:12.96%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.34Top 4:55.32%Tỷ lệ thắng:6.38%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.38Top 4:47.62%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.67Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:14.81%
    0.3%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.74Top 4:68.42%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.08Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.50Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3.08Top 4:84.62%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.1%